MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK GDW - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
06/02/2023 -100  -2,380,000  25.8 (-2.27 %)    100  2,380,000  4,122,896  5.60% 
03/02/2023 400  10,820,000  26.243 (-0.59 %)    500  13,200,000  100  2,380,000  4,122,896  5.60% 
02/02/2023 100  2,640,000  29.1 (-0.68 %)    100  2,640,000  4,123,396  5.60% 
01/02/2023 29.3 (0.00 %)    4,123,396  5.60% 
31/01/2023 29.3 (0.00 %)    4,123,396  5.60% 
30/01/2023 3,700  89,910,000  24.428 (-9.19 %)    3,800  92,340,000  100  2,430,000  4,123,396  5.60% 
27/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
19/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
18/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
17/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
16/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
13/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
12/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
11/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
10/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
09/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
06/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
05/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
04/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
03/01/2023 26.9 (0.00 %)    4,127,196  5.56% 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.