Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (OTC)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 1,660,680,020,066 2,401,143,890,060 3,435,969,584,447 4,101,162,773,198
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,040,605,954,179 5,612,708,027,276 7,656,988,766,889 9,638,359,257,256
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 2,379,925,934,113 3,211,564,137,216 4,221,019,182,442 5,537,196,484,058
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 97,511,130,746 195,619,962,173 337,762,358,314 545,797,223,084
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 132,311,076,183 237,514,566,746 388,091,382,049 617,398,436,213
   Chi phí hoạt động dịch vụ 34,799,945,437 41,894,604,573 50,329,023,735 71,601,213,129
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng -3,005,136,267 46,999,721,794 83,519,035,834 114,400,838,022
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 14,777,345,406 24,327,463,984 -6,424,930,001
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -261,534,284 48,694,519,051 939,235,020,184 1,093,550,271,643
   Lãi thuần từ hoạt động khác 77,313,677,261 16,540,307,026 194,893,759,741 764,452,196,124
   Thu nhập hoạt động khác 167,943,215,177 116,450,623,733 351,339,681,020 818,791,639,438
   Chi phí hoạt động khác 90,629,537,916 99,910,316,707 156,445,921,279 54,339,443,314
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 27,446,209,900 39,000,000 392,700,000 216,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 1,859,684,367,422 2,723,814,745,510 5,016,099,922,504 6,613,154,372,070
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 1,046,526,378,638 1,445,956,693,911 1,869,767,287,781 2,449,236,101,393
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 813,157,988,784 1,277,858,051,599 3,146,332,634,723 4,163,918,270,677
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 329,285,922,452 256,023,763,150 944,471,229,076 932,794,429,202
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 483,872,066,332 1,021,834,288,449 2,201,861,405,647 3,231,123,841,475
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 483,872,066,332 1,021,834,288,449 2,201,861,405,647 3,231,123,841,475
   Chi phí thuế TNDN 96,956,449,526 205,068,084,490 440,830,087,065 648,887,617,117
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 386,915,616,806 816,766,203,959 1,761,031,318,582 2,582,236,224,358
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 386,915,616,806 816,766,203,959 1,761,031,318,582 2,582,236,224,358
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,002 1,972 2,938 3,264
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu