MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

IRC

 Công ty Cổ phần Cao su Công nghiệp (UpCOM)

Cập nhật:
10:04 T5, 25/07/2024
7.60
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    7.6
  • Giá trần
    10.6
  • Giá sàn
    4.6
  • Giá mở cửa
    7.6
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,955,300
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/07/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3.5%
- 27/09/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 26/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5.17%
- 25/08/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6.55%
- 30/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.77%
- 18/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.86%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.54
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.54
  •        P/E :
    -14.05
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.17
  •        P/B:
    0.75
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    17,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    17,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    133.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,033,738 9,148,944 5,621,335 14,483,775
Giá vốn hàng bán 2,671,559 14,990,655 8,152,807 9,080,189
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -637,821 -5,841,711 -2,531,472 5,403,587
Lợi nhuận tài chính 932,544 1,898,211 1,242,987 1,221,734
Lợi nhuận khác -2,616 22,126,743 117,808 516,776
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,508,954 14,874,892 -3,482,652 4,326,073
Lợi nhuận sau thuế -1,508,954 13,075,607 -3,482,652 4,133,048
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,508,954 13,075,607 -3,482,652 4,133,048
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 120,200,724 135,397,343 124,477,468 125,553,513
Tổng tài sản 184,912,016 195,967,799 185,153,825 187,559,045
Nợ ngắn hạn 10,994,651 14,224,827 7,169,574 5,765,746
Tổng nợ 10,994,651 14,224,827 7,169,574 5,765,746
Vốn chủ sở hữu 173,917,365 181,742,972 177,984,251 181,793,299
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.