MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

CSG

 Công ty Cổ phần Cáp Sài Gòn

Hủy niêm yết trên HOSE từ 4/10/2012 do giải thể công ty
Cập nhật:
15:15 T3, 02/10/2012
12.20
  0.5 (4.27%)
Khối lượng
550,520
  • Giá tham chiếu
    11.7
  • Giá trần
    12.2
  • Giá sàn
    11.2
  • Giá mở cửa
    11.8
  • Giá cao nhất
    12.2
  • Giá thấp nhất
    11.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    10
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.64 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:05/05/2008
Với Khối lượng (cp):30,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):14.1
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2009
Ngày giao dịch đầu tiên: 06/05/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 29,742,020
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.38
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    384.40
  •        P/E :
    31.74
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    18.73
  •        P/B:
    0.65
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    184,460
  • KLCP đang niêm yết:
    29,742,020
  • KLCP đang lưu hành:
    26,680,820
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    325.51
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2012 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2011 Quý 1- 2012 Quý 2- 2012
(Đã soát xét)
Quý 4- 2012 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 63,236,977 58,636,547 18,824,428 1,359,339
Giá vốn hàng bán 67,531,910 55,697,012 20,637,709 887,502
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV -4,305,992 2,880,370 -1,813,281 -167,335
Lợi nhuận tài chính 6,586,223 7,587,341 7,508,499 3,015,365
Lợi nhuận khác 51,460 32,159 15,825 -9,423,509
Tổng lợi nhuận trước thuế -5,486,583 7,051,203 2,760,482 -12,568,463
Lợi nhuận sau thuế -5,486,583 6,522,362 1,527,244 -10,926,825
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -5,486,583 6,522,362 1,527,244 -10,926,825
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 397,452,116 357,902,088 350,564,497 164,219,030
Tổng tài sản 559,957,366 517,592,165 506,650,058 316,904,768
Nợ ngắn hạn 59,970,544 11,679,753 8,994,858 104,880,725
Tổng nợ 59,970,544 11,679,753 8,994,858 104,880,725
Vốn chủ sở hữu 499,986,822 505,912,411 497,655,200 212,024,044
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.