MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,767,281,169,686 2,313,423,973,469 2,029,224,854,190 1,817,272,120,713
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,836,187,164 33,748,878,450 33,223,291,028 37,001,057,056
1. Tiền 32,674,404,427 29,748,878,450 24,223,291,878 37,001,057,056
2. Các khoản tương đương tiền 42,161,782,737 4,000,000,000 8,999,999,150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,151,260,753,085 1,474,836,484,337 1,244,511,403,768 1,267,296,422,915
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 344,512,505,014 284,408,819,180 166,411,910,398 153,137,724,166
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,616,134,800 1,487,370,050 8,439,137,880 28,685,767,045
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,804,132,113,271 1,188,940,295,107 1,069,660,355,490 1,085,472,931,704
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 524,932,123,600 770,524,776,045 723,393,847,224 506,153,878,901
1. Hàng tồn kho 524,932,123,600 770,524,776,045 723,393,847,224 506,153,878,901
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,252,105,837 34,313,834,637 28,096,312,170 6,820,761,841
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,602,895,645 1,279,555,663 1,444,491,520 1,437,706,339
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,597,397,834 32,974,634,059 26,592,342,200 5,315,406,974
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 51,812,358 59,644,915 59,478,450 67,648,528
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 75,216,212,302 63,653,047,979 57,634,773,660 53,103,591,761
I. Các khoản phải thu dài hạn 895,600,000 895,600,000 750,600,000 1,010,600,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 895,600,000 895,600,000 750,600,000 1,010,600,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 36,136,191,294 34,954,655,028 34,746,962,739 33,561,709,839
1. Tài sản cố định hữu hình 20,887,836,044 19,826,365,568 18,854,989,068 17,916,051,957
- Nguyên giá 50,614,344,975 50,614,344,975 50,614,344,975 50,382,227,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,726,508,931 -30,787,979,407 -31,759,355,907 -32,466,175,134
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 15,248,355,250 15,128,289,460 15,891,973,671 15,645,657,882
- Nguyên giá 19,585,000,000 19,585,000,000 20,595,000,000 20,595,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,336,644,750 -4,456,710,540 -4,703,026,329 -4,949,342,118
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,077,000,000 2,652,972,727 2,074,972,727 1,642,972,727
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,077,000,000 2,652,972,727 2,074,972,727 1,642,972,727
V. Đầu tư tài chính dài hạn 25,200,000,000 15,200,000,000 12,700,000,000 12,700,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25,200,000,000 15,200,000,000 12,700,000,000 12,700,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 10,907,421,008 9,949,820,224 7,362,238,194 4,188,309,195
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,706,421,008 6,748,820,224 6,137,368,442 4,188,309,195
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,201,000,000 3,201,000,000 1,224,869,752
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,842,497,381,988 2,377,077,021,448 2,086,859,627,850 1,870,375,712,474
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,589,150,356,204 2,117,249,450,108 1,831,499,486,166 1,586,684,491,482
I. Nợ ngắn hạn 2,557,495,390,364 2,091,414,347,360 1,807,150,167,666 1,566,250,653,282
1. Phải trả người bán ngắn hạn 429,764,870,618 458,118,879,617 286,936,412,683 248,314,475,562
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 13,349,946,117 14,187,840,243 8,947,564,681 7,308,088,499
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 245,620,540 1,909,604,606 86,162,268 1,265,134,074
4. Phải trả người lao động 4,787,238,509 5,505,836,298 5,481,243,736 7,883,810,129
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 36,711,619,067 20,107,569,794 15,565,028,362 18,688,905,067
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,747,350,942,340 1,122,695,393,917 1,071,769,895,917 942,539,179,827
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 325,285,153,173 468,889,222,885 418,363,860,019 340,251,060,124
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 31,654,965,840 25,835,102,748 24,349,318,500 20,433,838,200
1. Phải trả người bán dài hạn 31,654,965,840 25,835,102,748 24,349,318,500 20,433,838,200
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 253,347,025,784 259,827,571,340 255,360,141,684 283,691,220,992
I. Vốn chủ sở hữu 253,347,025,784 259,827,571,340 255,360,141,684 283,691,220,992
1. Vốn góp của chủ sở hữu 205,000,000,000 205,000,000,000 205,000,000,000 215,250,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 205,000,000,000 205,000,000,000 205,000,000,000 215,250,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 250,000,000 250,000,000 250,000,000 4,325,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,097,025,784 54,577,571,340 50,110,141,684 64,116,220,992
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,248,322,744 47,248,322,744 47,248,322,744 47,248,322,744
- LNST chưa phân phối kỳ này 848,703,040 7,329,248,596 2,861,818,940 16,867,898,248
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,842,497,381,988 2,377,077,021,448 2,086,859,627,850 1,870,375,712,474
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.