MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tập đoàn Dệt may Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 8,482,607,940,514 8,806,989,887,415 8,638,472,206,634 8,928,334,416,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 407,869,360,021 591,590,130,190 572,275,257,513 660,633,009,144
1. Tiền 271,009,585,366 335,560,419,920 246,528,314,733 288,734,985,590
2. Các khoản tương đương tiền 136,859,774,655 256,029,710,270 325,746,942,780 371,898,023,554
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,940,326,728,446 2,409,377,984,294 2,434,686,319,418 2,343,019,034,260
1. Chứng khoán kinh doanh 16,124,330,802
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,924,202,397,644 2,409,377,984,294 2,434,686,319,418 2,343,019,034,260
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,628,089,728,089 2,112,785,433,947 2,228,717,155,616 2,581,863,748,082
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,161,803,523,867 1,894,276,718,966 2,032,196,835,348 2,429,770,273,515
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 232,332,977,494 176,970,130,451 217,427,457,192 194,027,486,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20,342,860,000 13,633,180,425 21,547,465,425 28,707,530,808
6. Phải thu ngắn hạn khác 543,211,428,839 364,721,050,449 290,614,310,733 308,686,967,911
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -330,723,196,990 -337,935,077,293 -335,495,763,120 -381,058,215,684
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 1,122,134,879 1,119,430,949 2,426,850,038 1,729,705,129
IV. Hàng tồn kho 3,241,291,256,710 3,382,451,093,744 3,081,796,346,260 3,088,668,141,522
1. Hàng tồn kho 3,349,869,560,994 3,503,932,435,709 3,159,754,839,115 3,214,321,803,311
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -108,578,304,284 -121,481,341,965 -77,958,492,855 -125,653,661,789
V.Tài sản ngắn hạn khác 265,030,867,248 310,785,245,240 320,997,127,827 254,150,483,392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34,290,164,429 30,040,799,307 27,210,818,078 27,380,848,717
2. Thuế GTGT được khấu trừ 220,677,474,113 267,140,722,208 281,108,916,537 211,706,498,726
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 10,063,228,706 12,899,306,006 12,677,393,212 15,063,135,949
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 704,417,719
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 10,502,062,517,210 10,318,786,151,481 10,277,875,627,342 10,063,961,120,323
I. Các khoản phải thu dài hạn 95,426,025,171 92,853,659,398 115,220,169,256 52,690,414,781
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 14,917,485,000 14,917,485,000 14,917,485,000 5,098,665,000
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 33,455,393,698 31,431,500,383 31,431,500,383 4,685,720,000
6. Phải thu dài hạn khác 153,163,071,269 152,614,598,811 174,981,108,669 149,015,954,577
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -106,109,924,796 -106,109,924,796 -106,109,924,796 -106,109,924,796
II.Tài sản cố định 6,162,184,669,621 6,049,616,566,795 5,972,232,545,863 5,877,724,693,054
1. Tài sản cố định hữu hình 5,882,308,596,046 5,751,704,703,244 5,681,682,417,036 5,637,152,565,605
- Nguyên giá 14,080,226,291,507 14,015,512,258,694 14,078,663,091,245 14,053,285,741,320
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,197,917,695,461 -8,263,807,555,450 -8,396,980,674,209 -8,416,133,175,715
2. Tài sản cố định thuê tài chính 183,492,812,478 202,475,772,742 196,662,884,147 146,632,497,134
- Nguyên giá 230,978,064,552 253,068,297,059 261,063,314,387 168,730,898,213
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,485,252,074 -50,592,524,317 -64,400,430,240 -22,098,401,079
3. Tài sản cố định vô hình 96,383,261,097 95,436,090,809 93,887,244,680 93,939,630,315
- Nguyên giá 154,816,539,346 154,816,539,346 153,379,922,305 146,689,808,396
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,433,278,249 -59,380,448,537 -59,492,677,625 -52,750,178,081
III. Bất động sản đầu tư 377,017,803,456 373,034,019,558 375,638,238,757 275,573,725,394
- Nguyên giá 499,004,703,248 499,004,703,248 511,244,350,223 367,334,552,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,986,899,792 -125,970,683,690 -135,606,111,466 -91,760,826,827
IV. Tài sản dở dang dài hạn 490,730,035,130 524,820,063,830 489,169,759,977 445,314,729,282
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 65,337,246,943 65,337,246,943 65,337,246,943
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 425,392,788,187 459,482,816,887 423,832,513,034 445,314,729,282
V. Đầu tư tài chính dài hạn 3,040,376,750,751 2,942,365,102,020 3,007,437,713,596 3,096,210,245,401
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,890,080,712,909 2,790,138,480,114 2,862,485,179,409 2,912,562,655,894
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 179,577,524,232 181,577,524,232 184,577,524,232 184,577,524,232
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -33,681,486,390 -33,750,902,326 -42,824,990,045 -12,129,934,725
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,400,000,000 4,400,000,000 3,200,000,000 11,200,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 336,327,233,081 336,096,739,880 318,177,199,893 316,447,312,411
1. Chi phí trả trước dài hạn 319,180,155,514 318,820,104,056 301,334,212,048 296,415,886,295
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 16,565,718,634 16,695,276,891 16,261,628,912 19,450,067,183
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 581,358,933 581,358,933 581,358,933 581,358,933
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,984,670,457,724 19,125,776,038,896 18,916,347,833,976 18,992,295,536,723
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 9,465,837,670,338 9,979,427,525,520 9,854,943,093,202 9,806,765,925,775
I. Nợ ngắn hạn 5,945,504,037,370 6,518,782,382,999 6,470,082,154,784 6,757,276,215,421
1. Phải trả người bán ngắn hạn 926,379,367,427 1,053,596,679,939 1,036,952,892,786 1,162,407,623,961
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 119,787,680,379 116,453,271,005 128,893,376,160 77,243,309,554
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 130,562,974,347 215,020,718,890 296,547,499,707 213,619,032,502
4. Phải trả người lao động 586,441,176,256 548,223,344,453 562,522,267,892 618,170,073,833
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 108,222,217,045 95,429,869,663 126,150,363,863 53,566,893,286
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15,958,260,747 18,311,994,617 21,242,232,057 18,353,015,596
9. Phải trả ngắn hạn khác 170,026,728,195 453,069,121,012 180,658,596,178 436,224,969,353
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,604,160,347,649 3,676,145,873,755 3,831,794,337,338 3,901,094,399,826
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 110,731,555,528 110,528,621,889 60,873,188,366 61,883,188,366
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 173,233,729,797 232,002,887,776 224,447,400,437 214,713,709,144
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,520,333,632,968 3,460,645,142,521 3,384,860,938,418 3,049,489,710,354
1. Phải trả người bán dài hạn 17,600,000 17,600,000 17,600,000 17,600,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 4,165,250,008 3,512,912,296 2,836,137,532 1,998,966,784
3. Chi phí phải trả dài hạn 10,226,684,160 9,761,834,880 9,761,834,880 9,761,834,880
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 317,128,780,808 317,917,207,891 313,418,999,571 312,989,459,482
7. Phải trả dài hạn khác 68,816,091,220 70,979,652,008 71,582,873,417 70,043,521,800
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,020,472,307,608 2,968,657,888,348 2,890,677,757,027 2,545,738,505,114
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 74,841,250,594 89,798,047,098 96,565,735,991 108,939,822,294
12. Dự phòng phải trả dài hạn 24,665,668,570
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,518,832,787,386 9,146,348,513,376 9,061,404,740,774 9,185,529,610,948
I. Vốn chủ sở hữu 9,497,128,677,219 9,125,154,809,964 9,040,721,444,117 9,165,356,721,046
1. Vốn góp của chủ sở hữu 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,361,932,352 30,361,932,352 30,361,932,352 30,361,932,352
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 141,681,258,484 141,681,258,484 214,733,466,584 214,733,466,584
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -747,830,122,185 -747,830,122,185 -747,830,122,185 -747,830,122,185
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 732,247,883,115 793,266,781,732 812,389,204,179 817,389,204,179
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,270,826,989,195 821,689,434,200 656,931,705,135 745,906,427,612
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,214,673,375,169 759,411,723,545 620,195,394,865 683,991,645,978
- LNST chưa phân phối kỳ này 56,153,614,026 62,277,710,655 36,736,310,270 61,914,781,634
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 543,092,845,095 543,092,845,095 543,092,845,095 543,092,845,095
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 2,526,747,891,163 2,542,892,680,286 2,531,042,412,957 2,561,702,967,409
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21,704,110,167 21,193,703,412 20,683,296,657 20,172,889,902
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 21,704,110,167 21,193,703,412 20,683,296,657 20,172,889,902
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,984,670,457,724 19,125,776,038,896 18,916,347,833,976 18,992,295,536,723
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.