MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nhựa Bao bì Vinh (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 371,253,831,673 383,883,096,095 357,278,150,283 317,795,314,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,523,473,029 3,838,839,865 998,519,587 525,103,438
1. Tiền 2,523,473,029 3,838,839,865 998,519,587 525,103,438
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 241,242,400,380 247,799,446,497 240,158,019,565 202,356,269,681
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 240,249,278,099 241,497,715,872 237,885,844,511 201,652,093,126
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 233,800,725 110,752,625 601,884,740 548,048,181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 877,636,075 6,309,292,519 1,670,290,314 156,128,374
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -118,314,519 -118,314,519
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 125,927,764,380 130,655,556,084 114,678,100,908 110,852,824,440
1. Hàng tồn kho 125,927,764,380 130,655,556,084 114,678,100,908 110,852,824,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,560,193,884 1,589,253,649 1,443,510,223 4,061,117,316
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,532,914,625 1,589,253,649 1,396,370,193 1,343,566,822
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,694,812,434
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 27,279,259 47,140,030 22,738,060
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 88,228,514,677 83,609,969,924 83,664,461,953 80,348,739,608
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 84,329,711,928 79,968,043,780 75,753,904,943 76,556,445,573
1. Tài sản cố định hữu hình 84,329,711,928 79,968,043,780 75,753,904,943 76,556,445,573
- Nguyên giá 288,167,095,890 288,167,095,890 288,167,095,890 293,137,859,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -203,837,383,962 -208,199,052,110 -212,413,190,947 -216,581,414,380
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,385,376,790 24,612,727
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,385,376,790 24,612,727
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,898,802,749 3,641,926,144 3,525,180,220 3,767,681,308
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,898,802,749 3,641,926,144 3,525,180,220 3,767,681,308
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 459,482,346,350 467,493,066,019 440,942,612,236 398,144,054,483
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 309,295,748,755 310,816,996,301 297,070,070,228 246,856,925,746
I. Nợ ngắn hạn 305,248,306,343 307,649,408,730 294,794,240,442 245,465,437,841
1. Phải trả người bán ngắn hạn 103,697,490,949 100,760,776,020 95,737,875,301 87,058,009,273
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 828,819,347 1,503,052,115 1,228,254,073 571,171,131
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,022,841,971 3,154,145,745 1,934,529,184 2,837,032,185
4. Phải trả người lao động 26,117,427,801 12,326,589,089 14,807,208,052 20,586,857,681
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,832,014,050 1,851,593,955 3,488,385,769 3,243,186,856
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,569,217,320 4,702,758,417 9,237,212,511 2,888,585,156
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 165,708,583,734 182,878,582,218 165,826,892,945 126,189,581,202
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 471,911,171 471,911,171 2,533,882,607 2,091,014,357
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,047,442,412 3,167,587,571 2,275,829,786 1,391,487,905
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,035,539,468 3,155,684,627 2,275,829,786 1,391,487,905
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11,902,944 11,902,944
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 150,186,597,595 156,676,069,718 143,872,542,008 151,287,128,737
I. Vốn chủ sở hữu 150,186,597,595 156,676,069,718 143,872,542,008 151,287,128,737
1. Vốn góp của chủ sở hữu 74,999,720,000 74,999,720,000 74,999,720,000 74,999,720,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 74,999,720,000 74,999,720,000 74,999,720,000 74,999,720,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,449,994,545 1,449,994,545 1,449,994,545 1,449,994,545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -120,000 -120,000 -120,000 -120,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,475,296,752 46,475,296,752 54,612,315,540 54,612,315,540
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,261,706,298 33,751,178,421 12,810,631,923 20,225,218,652
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27,261,706,297
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,261,706,298 6,489,472,124 12,810,631,923 20,225,218,652
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 459,482,346,350 467,493,066,019 440,942,612,236 398,144,054,483
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.