MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần VIWACO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 187,393,762,296 232,391,608,854 248,950,459,002 223,799,591,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 187,393,762,296 232,391,608,854 248,950,459,002 223,799,591,964
4. Giá vốn hàng bán 163,445,590,210 169,968,465,418 197,846,977,008 160,692,187,332
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 23,948,172,086 62,423,143,436 51,103,481,994 63,107,404,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,114,330,105 2,331,289,657 1,656,568,339 2,853,136,451
7. Chi phí tài chính 3,271,419,540 2,986,217,599 2,643,872,772 2,385,721,532
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,271,419,540 2,986,217,599 2,643,872,772 2,385,721,532
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 5,950,912,849 12,284,322,438 4,224,556,316 9,567,490,581
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,558,743,771 4,498,409,514 6,047,119,084 4,324,252,735
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 12,281,426,031 44,985,483,542 39,844,502,161 49,683,076,235
12. Thu nhập khác 109,969,792 718,181,822 1,172,636,364
13. Chi phí khác 39,722,652 375,019 1,051,803,266 1,156,383,041
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 70,247,140 -375,019 -333,621,444 16,253,323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 12,351,673,171 44,985,108,523 39,510,880,717 49,699,329,558
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,303,026,305 4,498,510,852 5,213,440,286 9,939,865,912
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 143,636,366
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 11,048,646,866 40,486,597,671 34,153,804,065 39,759,463,646
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 11,048,646,866 40,486,597,671 39,759,463,646
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 345 1,265 1,067 1,242
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 345 1,265 1,067 1,242
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.