MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần VIWACO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 275,420,380,308 331,952,019,636 342,368,598,483 384,217,565,111
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 193,726,365,647 249,169,047,110 263,824,837,062 254,382,241,554
1. Tiền 23,726,365,647 32,769,047,110 22,924,837,062 59,482,241,554
2. Các khoản tương đương tiền 170,000,000,000 216,400,000,000 240,900,000,000 194,900,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42,000,000,000 42,000,000,000 42,000,000,000 93,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 42,000,000,000 42,000,000,000 42,000,000,000 93,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,962,195,722 24,795,105,845 21,039,048,409 20,465,833,047
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,313,840,726 15,224,841,348 15,250,303,307 15,750,215,345
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,020,629,951 3,499,908,474 5,139,163,006 5,524,739,702
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,962,355,147 9,404,986,125 3,984,212,198 5,238,251,105
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,334,630,102 -5,334,630,102 -5,334,630,102 -8,047,373,105
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 17,715,739,994 15,749,932,282 14,911,656,175 16,369,490,510
1. Hàng tồn kho 18,474,813,534 16,509,005,822 15,670,729,715 17,128,564,050
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -759,073,540 -759,073,540 -759,073,540 -759,073,540
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,016,078,945 237,934,399 593,056,837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,016,078,945 237,934,399 593,056,837
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 526,537,485,425 523,149,645,810 524,994,638,777 523,085,381,915
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 505,071,718,322 498,609,482,006 505,255,806,935 500,253,950,874
1. Tài sản cố định hữu hình 493,030,711,914 486,930,484,406 493,551,098,685 489,075,481,240
- Nguyên giá 977,289,870,050 985,576,599,687 1,007,228,069,207 1,015,659,483,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -484,259,158,136 -498,646,115,281 -513,676,970,522 -526,584,001,908
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,963,194,564 11,618,835,755 11,662,196,404 11,153,607,787
- Nguyên giá 45,232,080,362 45,232,080,362 45,232,080,362 45,232,080,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,268,885,798 -33,613,244,607 -33,569,883,958 -34,078,472,575
3. Tài sản cố định vô hình 77,811,844 60,161,845 42,511,846 24,861,847
- Nguyên giá 4,131,856,755 4,131,856,755 4,131,856,755 4,131,856,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,054,044,911 -4,071,694,910 -4,089,344,909 -4,106,994,908
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,952,905,634 24,186,128,069 19,490,464,869 22,646,003,527
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,952,905,634 24,186,128,069 19,490,464,869 22,646,003,527
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 512,861,469 354,035,735 248,366,973 185,427,514
1. Chi phí trả trước dài hạn 296,497,828 137,672,094 175,639,698 112,700,236
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 216,363,641 216,363,641 72,727,275 72,727,278
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 801,957,865,733 855,101,665,446 867,363,237,260 907,302,947,026
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 357,562,062,614 372,753,803,749 350,861,571,498 346,049,515,062
I. Nợ ngắn hạn 205,739,413,906 230,990,825,334 240,529,483,308 233,282,882,584
1. Phải trả người bán ngắn hạn 122,468,048,039 120,501,241,271 113,435,932,223 110,876,598,895
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 22,982,090,903 21,018,052,205 19,836,561,616 20,371,537,612
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,804,917,669 10,214,376,905 10,764,788,186 13,691,217,814
4. Phải trả người lao động 22,427,057,556 43,039,079,110 49,516,521,372 44,155,323,536
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,299,978,500 8,736,558,234 8,269,795,999 9,439,184,514
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 718,181,818 718,181,818 363,636,361 363,636,361
9. Phải trả ngắn hạn khác 8,665,922,830 6,636,983,553 9,241,638,036 12,033,027,910
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,571,606,535 19,518,542,182 28,504,299,459 21,801,045,886
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 131,413,136 131,413,136 131,413,136 131,413,136
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 670,196,920 476,396,920 464,896,920 419,896,920
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 151,822,648,708 141,762,978,415 110,332,088,190 112,766,632,478
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 363,636,365 363,636,365
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 151,459,012,343 141,399,342,050 110,332,088,190 110,978,246,517
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,788,385,961
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 444,395,803,119 482,347,861,697 516,501,665,762 561,253,431,964
I. Vốn chủ sở hữu 444,395,803,119 482,347,861,697 516,501,665,762 561,253,431,964
1. Vốn góp của chủ sở hữu 320,000,000,000 320,000,000,000 320,000,000,000 320,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 320,000,000,000 320,000,000,000 320,000,000,000 320,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124,395,803,119 162,347,861,697 196,501,665,762 241,253,431,964
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 93,268,806,803 93,268,806,803 93,268,806,803 201,493,968,318
- LNST chưa phân phối kỳ này 31,126,996,316 69,079,054,894 103,232,858,959 39,759,463,646
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 801,957,865,733 855,101,665,446 867,363,237,260 907,302,947,026
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.