MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 80,377,540,460 83,821,731,081 87,294,172,739 88,752,283,152
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,123,826,690 23,276,467,119 76,243,284,987 27,101,665,284
1. Tiền 15,123,826,690 18,276,467,119 71,243,284,987 22,101,665,284
2. Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58,789,109,868 58,745,053,152 7,525,506,597 59,540,086,149
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 500 500 200,000,000
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 225,300,000 225,300,000 440,300,000 440,300,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 58,563,809,368 58,519,752,652 7,085,206,597 58,899,786,149
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 823,973,301 1,619,596,910 2,529,770,686 2,072,296,812
1. Hàng tồn kho 2,072,296,812
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 640,630,601 180,613,900 995,610,469 38,234,907
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 190,415,074 180,613,900 107,687,725 38,234,907
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 450,215,527 887,922,744
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 36,502,707,180 35,623,923,210 34,775,537,335 33,906,602,575
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 33,825,965,681 33,176,616,698 32,533,749,143 31,896,299,369
1. Tài sản cố định hữu hình 33,825,965,681 33,176,616,698 32,533,749,143 31,896,299,369
- Nguyên giá 82,522,527,733 82,522,527,733 82,522,527,733 82,522,527,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,696,562,052 -49,345,911,035 -49,988,778,590 -50,626,228,364
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,676,741,499 2,447,306,512 2,241,788,192 2,010,303,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,676,741,499 2,447,306,512 2,241,788,192 2,010,303,206
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 116,880,247,640 119,445,654,291 122,069,710,074 122,658,885,727
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,690,705,872 6,936,419,289 5,408,609,431 5,436,425,857
I. Nợ ngắn hạn 5,690,705,872 6,936,419,289 5,408,609,431 5,436,425,857
1. Phải trả người bán ngắn hạn 145,743,540 139,403,317 11,436,219 4,860,000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 100,000 11,321,773 100,500 15,995,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,142,438,575 3,255,886,242 2,157,357,451 2,700,176,040
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 40,000,000 127,528,960
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,409,806,385 1,587,890,585 1,571,935,889 1,559,875,485
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,992,617,372 1,941,917,372 1,627,779,372 1,027,990,372
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 111,189,541,768 112,509,235,002 116,661,100,643 117,222,542,370
I. Vốn chủ sở hữu 111,189,541,768 112,509,235,002 116,661,100,643 117,222,542,370
1. Vốn góp của chủ sở hữu 57,029,400,000 57,029,400,000 57,029,400,000 57,029,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 57,029,400,000 57,029,400,000 57,029,400,000 57,029,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 34,600,316,649 34,600,316,649 34,600,316,649 34,600,316,649
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,559,825,119 20,879,518,353 25,031,383,994 25,592,825,721
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14,693,258,309 14,693,258,309 14,693,258,309 23,965,518,906
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,866,566,810 6,186,260,044 10,338,125,685 1,627,306,815
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 116,880,247,640 119,445,654,291 122,069,710,074 122,658,968,227
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.