MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cao su Sông Bé (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,199,249,024 69,042,178,654 84,009,696,489 91,959,072,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,199,249,024 69,042,178,654 84,009,696,489 91,959,072,692
4. Giá vốn hàng bán 248,914,476 85,084,595,225 81,279,787,238 50,025,607,395
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 950,334,548 -16,042,416,571 2,729,909,251 41,933,465,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,898,388,283 11,100,753,863 -71,031,640 12,422,428,540
7. Chi phí tài chính 2,035,316,547 1,862,678,955 232,258,146
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 33,747,000 88,186,000 118,545,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,433,277,492 4,974,005,443 4,596,326,756 8,731,004,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -584,554,661 -11,984,731,698 -3,888,314,100 45,274,086,509
12. Thu nhập khác 2,123,119,000 620,146,560 71,386,399,211
13. Chi phí khác 625,088,359 449,590,775 441,937,767 35,224,245,842
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,498,030,641 170,555,785 -441,937,767 36,162,153,369
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 913,475,980 -11,814,175,913 -4,330,251,867 81,436,239,878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 183,895,196 -183,895,196 11,324,831,615
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 729,580,784 -11,630,280,717 -4,330,251,867 70,111,408,263
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 729,580,784 -11,630,280,717 -4,330,251,867
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -54 398
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -54 398
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.