MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 101,080,287,241 128,574,021,506 195,424,047,904 193,922,103,370
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,865,174,287 46,496,282,678 98,557,581,923 112,896,460,504
1. Tiền 23,865,174,287 7,496,282,678 11,549,938,087 13,396,460,504
2. Các khoản tương đương tiền 21,000,000,000 39,000,000,000 87,007,643,836 99,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,120,000,000 12,120,000,000 29,205,032,329 29,205,032,329
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,120,000,000 12,120,000,000 29,205,032,329 29,205,032,329
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,811,511,238 66,772,928,573 64,231,549,227 48,630,753,337
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34,743,976,587 65,866,870,098 62,993,329,484 47,678,972,268
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 94,000,000 25,000,000 252,845,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 973,534,651 881,058,475 1,238,219,743 698,936,069
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,972,418,570 2,883,309,486 3,158,721,486 2,918,694,261
1. Hàng tồn kho 2,972,418,570 2,883,309,486 3,158,721,486 2,918,694,261
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 311,183,146 301,500,769 271,162,939 271,162,939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 311,183,146 301,500,769 271,162,939 271,162,939
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 824,377,423,359 812,421,798,322 805,127,634,804 795,918,710,233
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 811,874,423,475 799,734,115,438 789,963,174,369 777,748,194,162
1. Tài sản cố định hữu hình 808,474,423,475 796,334,115,438 786,563,174,369 774,348,194,162
- Nguyên giá 1,393,412,032,691 1,393,412,032,691 1,395,949,799,055 1,395,949,799,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -584,937,609,216 -597,077,917,253 -609,386,624,686 -621,601,604,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,400,000,000 3,400,000,000 3,400,000,000 3,400,000,000
- Nguyên giá 3,400,000,000 3,400,000,000 3,400,000,000 3,400,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 12,502,999,884 12,687,682,884 15,164,460,435 18,170,516,071
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,098,856,432 10,282,339,432 6,268,816,983 14,614,275,572
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 2,404,143,452 2,405,343,452 8,895,643,452 3,556,240,499
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 925,457,710,600 940,995,819,828 1,000,551,682,708 989,840,813,603
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 271,555,747,905 491,492,499,870 410,020,230,112 437,092,160,600
I. Nợ ngắn hạn 84,656,211,705 300,045,971,670 186,559,257,912 80,919,845,800
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,406,161,594 1,428,190,040 7,173,688,663 4,363,200
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,226,401,400 901,709,400 565,181,315 1,803,418,800
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,881,935,526 15,210,413,059 20,867,860,540 6,063,976,281
4. Phải trả người lao động 728,699,996 730,600,000 1,422,638,073 732,298,072
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 218,808,223 426,405,861
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,139,562,725 213,235,064,325 78,288,512,925 2,573,492,425
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63,705,664,244 62,356,614,649 71,838,455,730 65,986,582,217
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,348,977,997 6,183,380,197 5,976,514,805 3,755,714,805
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 186,899,536,200 191,446,528,200 223,460,972,200 356,172,314,800
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 1,380,436,200 2,705,128,200 2,705,128,200 1,803,418,800
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 185,519,100,000 188,741,400,000 220,755,844,000 354,368,896,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 653,901,962,695 449,503,319,958 590,531,452,596 552,748,653,003
I. Vốn chủ sở hữu 653,901,962,695 449,503,319,958 590,531,452,596 552,748,653,003
1. Vốn góp của chủ sở hữu 422,000,000,000 422,000,000,000 422,000,000,000 422,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 422,000,000,000 422,000,000,000 422,000,000,000 422,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,026,367,939 18,026,367,939 18,026,367,939 18,026,367,939
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 213,875,594,756 9,476,952,019 150,505,084,657 112,722,285,064
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 173,373,776,921 93,876,952,019 99,779,068,039
- LNST chưa phân phối kỳ này 40,501,817,835 9,476,952,019 56,628,132,638 12,943,217,025
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 925,457,710,600 940,995,819,828 1,000,551,682,708 989,840,813,603
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.