MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2015 Quý 3- 2015 Quý 4- 2015 Quý 1- 2016 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,026,514,238 10,295,976,785
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 9,026,514,238 10,295,976,785
4. Giá vốn hàng bán 14,368,517,797 9,278,567,485
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -5,342,003,559 1,017,409,300
6. Doanh thu hoạt động tài chính 961,220,431 1,709,631,929
7. Chi phí tài chính 1,151,382,331 549,148,979
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,151,382,331 549,148,979
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,579,194,512 1,888,862,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -9,111,359,971 289,029,939
12. Thu nhập khác 278,640,102 123,100,000
13. Chi phí khác 991,050,205 332,454,349
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -712,410,103 -209,354,349
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -9,823,770,074 79,675,590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 79,675,590
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -9,823,770,074
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -9,823,770,074
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.