MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2015 Quý 3- 2015 Quý 4- 2015 Quý 1- 2016 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 227,070,972,719 191,645,688,495
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,061,257,826 1,406,249,922
1. Tiền 1,061,257,826 1,406,249,922
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,730,122,648 4,337,877,500
1. Chứng khoán kinh doanh 5,241,078,364 5,241,078,364
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -506,452,280 -903,200,864
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 995,496,564
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,458,161,313 126,050,787,541
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84,756,532,628 57,269,806,666
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 11,862,428,209 11,118,505,858
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 63,366,871,582 72,033,521,650
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,817,846,910 -14,662,127,656
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 290,175,804 291,081,023
IV. Hàng tồn kho 68,185,705,983 51,128,193,150
1. Hàng tồn kho 68,185,705,983 52,109,876,949
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -981,683,799
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,635,724,949 8,722,580,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 188,663,264 2,273,930,481
2. Thuế GTGT được khấu trừ 6,447,061,685 6,448,649,901
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 99,966,555,163 97,781,617,928
I. Các khoản phải thu dài hạn 894,947,600 70,327,576,042
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 894,947,600 70,327,576,042
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 13,443,231,079 11,443,315,354
1. Tài sản cố định hữu hình 5,503,496,792 4,868,197,274
- Nguyên giá 24,964,696,990 23,681,955,869
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,461,200,198 -18,813,758,595
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,271,972,178 5,936,322,183
- Nguyên giá 10,685,299,943 10,685,299,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,413,327,765 -4,748,977,760
3. Tài sản cố định vô hình 667,762,109 638,795,897
- Nguyên giá 999,709,888 999,709,888
- Giá trị hao mòn lũy kế -331,947,779 -360,913,991
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 84,858,577,083 14,901,026,465
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 77,037,550,618 7,080,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11,397,500,000 11,397,500,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,576,473,535 -3,576,473,535
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 769,799,401 1,109,700,067
1. Chi phí trả trước dài hạn 769,799,401 1,109,700,067
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 327,037,527,882 289,427,306,423
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 288,909,647,174 286,966,570,188
I. Nợ ngắn hạn 215,903,204,498 215,374,283,307
1. Phải trả người bán ngắn hạn 53,278,508,133 47,994,300,325
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 24,974,829,649 37,158,528,497
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,857,328,045 31,647,849,705
4. Phải trả người lao động 7,371,502,797 7,343,985,401
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,888,300,583 11,149,270,457
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 67,712,057,130 64,379,979,506
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21,820,678,161 15,700,369,416
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 73,006,442,676 71,592,286,881
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 71,194,046,881 71,592,286,881
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,812,395,795
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 38,127,880,708 2,460,736,235
I. Vốn chủ sở hữu 38,127,880,708 2,460,736,235
1. Vốn góp của chủ sở hữu 50,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 50,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,777,278,787 15,777,278,787
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -27,649,398,079 -63,316,542,552
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -15,202,286,469 -63,396,218,142
- LNST chưa phân phối kỳ này -12,447,111,610 79,675,590
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 327,037,527,882 289,427,306,423
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.