MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,627,915,617 3,389,089,210 3,067,865,185 2,877,342,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,627,915,617 3,389,089,210 3,067,865,185 2,877,342,552
4. Giá vốn hàng bán 704,091,919 704,091,919 704,091,919 704,091,919
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 1,923,823,698 2,684,997,291 2,363,773,266 2,173,250,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,201,762,324 2,660,310,788 2,227,289,993 2,026,431,706
7. Chi phí tài chính 3,639,450,000 1,140,000,000
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 105,272,727 95,454,545 210,245,021 14,000,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,254,614,307 4,999,799,436 3,095,597,352 3,706,201,069
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 126,248,988 250,054,098 145,220,886 479,481,270
12. Thu nhập khác 14,000,000
13. Chi phí khác 42,300,000 34,000,000 33,000,000 27,000,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -28,300,000 -34,000,000 -33,000,000 -27,000,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 97,948,988 216,054,098 112,220,886 452,481,270
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 52,930,413 98,491,435 66,324,793 135,776,870
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 45,018,575 117,562,663 45,896,093 316,704,400
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 45,018,575 117,562,663 316,704,400
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 01 01 01 04
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.