MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,458,440,945,148 1,226,637,702,366 1,412,985,092,435 1,381,108,856,793
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,458,440,945,148 1,226,637,702,366 1,412,985,092,435 1,381,108,856,793
4. Giá vốn hàng bán 1,197,567,517,344 988,522,387,591 1,054,470,880,127 1,085,255,705,022
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 260,873,427,804 238,115,314,775 358,514,212,308 295,853,151,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,840,936,636 47,626,129,272 4,421,555,033 43,010,819,949
7. Chi phí tài chính 87,263,632,632 98,545,038,269 78,995,910,021 133,580,399,238
- Trong đó: Chi phí lãi vay 60,622,737,692 69,343,377,942 55,223,479,080 61,626,461,712
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 27,673,976,924 3,891,835,076 19,046,017,599 3,545,751,504
9. Chi phí bán hàng 9,897,071,580 1,382,136,536 5,074,602,596 4,798,351,278
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 178,448,107,464 111,404,961,104 139,085,162,237 113,395,378,089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 47,779,529,688 78,301,143,214 158,826,110,086 90,635,594,619
12. Thu nhập khác 4,330,825,664 146,176,715 70,422,175,943 79,378,030,935
13. Chi phí khác 15,839,597,312 15,558,492,458 16,419,484,921 17,486,403,732
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -11,508,771,648 -15,412,315,743 54,002,691,022 61,891,627,203
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 36,270,758,040 62,888,827,471 212,828,801,108 152,527,221,822
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,171,747,780 10,825,105,511 56,489,933,983 18,728,431,656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23,195,534,868 -187,185,779 1,347,277,043 907,793,013
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 53,294,545,128 52,250,907,739 154,991,590,082 132,890,997,153
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 53,892,784,880 65,837,547,703 161,347,083,443 150,569,597,118
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -598,239,752 -13,586,639,964 -6,355,493,361 -17,678,599,965
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 47 100 250 221
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 47 100 250 221
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.