MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2013 Quý 3- 2013 Quý 4- 2013 Quý 1- 2014 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 497,582,962,653 497,582,962,653 497,582,962,653
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,953,509,248 1,953,509,248 1,953,509,248
1. Tiền 1,453,509,248 1,453,509,248 1,453,509,248
2. Các khoản tương đương tiền 500,000,000 500,000,000 500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 193,149,218,651 193,149,218,651 193,149,218,651
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45,217,774,048 45,217,774,048 45,217,774,048
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 22,483,389,076 22,483,389,076 22,483,389,076
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 80,546,127,592 80,546,127,592 80,546,127,592
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 44,901,927,935 44,901,927,935 44,901,927,935
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 294,177,821,625 294,177,821,625 294,177,821,625
1. Hàng tồn kho 294,177,821,625 294,177,821,625 294,177,821,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 8,302,413,129 8,302,413,129 8,302,413,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,687,952,969 4,687,952,969 4,687,952,969
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 3,186,037,435 3,186,037,435 3,186,037,435
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 428,422,725 428,422,725 428,422,725
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 396,017,805,053 396,017,805,053 396,017,805,053
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 243,752,467,650 243,752,467,650 243,752,467,650
1. Tài sản cố định hữu hình 13,828,932,112 13,828,932,112 13,828,932,112
- Nguyên giá 33,252,220,835 33,252,220,835 33,252,220,835
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,423,288,723 -19,423,288,723 -19,423,288,723
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 213,950,245,894 213,950,245,894 213,950,245,894
- Nguyên giá 223,667,216,800 223,667,216,800 223,667,216,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,716,970,906 -9,716,970,906 -9,716,970,906
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,973,289,644 15,973,289,644 15,973,289,644
V. Đầu tư tài chính dài hạn 71,653,000,000 71,653,000,000 71,653,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 71,653,000,000 71,653,000,000 71,653,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 31,544,845,026 31,544,845,026 31,544,845,026
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,954,845,026 26,954,845,026 26,954,845,026
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 893,600,767,706 893,600,767,706 893,600,767,706
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,039,257,129,736 1,039,257,129,736 1,039,257,129,736
I. Nợ ngắn hạn 955,049,356,298 955,049,356,298 955,049,356,298
1. Phải trả người bán ngắn hạn 205,096,351,739 205,096,351,739 205,096,351,739
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 53,168,904,404 53,168,904,404 53,168,904,404
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 304,519,712 304,519,712 304,519,712
4. Phải trả người lao động 2,340,195,501 2,340,195,501 2,340,195,501
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,222,458,245 4,222,458,245 4,222,458,245
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,609,807,530 2,609,807,530 2,609,807,530
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 84,207,773,438 84,207,773,438 84,207,773,438
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 4,401,093,095 4,401,093,095 4,401,093,095
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 52,883,842,350 52,883,842,350 52,883,842,350
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -207,329,799,300 -207,329,799,300 -207,329,799,300
I. Vốn chủ sở hữu -207,329,799,300 -207,329,799,300 -207,329,799,300
1. Vốn góp của chủ sở hữu 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,793,099,617 1,793,099,617 1,793,099,617
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -561,106,685,262 -561,106,685,262 -561,106,685,262
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 893,600,767,706 893,600,767,706 893,600,767,706
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.