MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,663,303,913,930 2,456,526,230,427 2,479,570,260,868 2,292,345,803,365
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,663,303,913,930 2,456,526,230,427 2,479,570,260,868 2,292,345,803,365
4. Giá vốn hàng bán 2,517,725,387,865 2,321,753,128,966 2,274,360,040,014 2,125,279,434,670
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 145,578,526,065 134,773,101,461 205,210,220,854 167,066,368,695
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,191,955,362 15,076,164,145 9,772,632,819 8,344,023,221
7. Chi phí tài chính 2,330,358,600 2,251,453,200 1,835,292,500 778,817,280
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 60,965,958,117 96,254,645,112 94,788,708,405 100,256,365,033
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,436,487,581 22,382,058,919 30,684,691,420 24,622,108,645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 76,037,677,129 28,961,108,375 87,674,161,348 49,753,100,958
12. Thu nhập khác 1,764,675 90,000,000 124,839,759
13. Chi phí khác 551,600,803 23,500,000 104,431,806 55,006,978
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -549,836,128 66,500,000 20,407,953 -55,006,978
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 75,487,841,001 29,027,608,375 87,694,569,301 49,698,093,980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,457,677,837 6,002,234,643 19,405,723,232 12,920,194,137
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 63,030,163,164 23,025,373,732 68,288,846,069 36,777,899,843
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 63,030,163,164 23,025,373,732 68,288,846,069 36,777,899,843
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 341
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.