MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022
(Công ty mẹ)
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,338,543,727,609 1,505,169,970,816 1,472,311,398,690 2,220,330,694,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,338,543,727,609 1,505,169,970,816 1,472,311,398,690 2,220,330,694,643
4. Giá vốn hàng bán 1,830,974,733,293 1,197,509,334,673 1,194,067,021,072 1,685,999,956,729
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 507,568,994,316 307,660,636,143 278,244,377,618 534,330,737,914
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,260,747,504 64,766,166,369 29,736,597,603 42,254,071,851
7. Chi phí tài chính 163,069,320,017 211,535,612,249 229,707,366,125 323,940,097,347
- Trong đó: Chi phí lãi vay 203,462,611,693 202,320,956,960 219,149,159,123 214,193,898,557
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -17,952,763,417 3,819,620,957 -1,559,423,051 -4,423,585,606
9. Chi phí bán hàng -10,186,732,097 -521,653,247 5,699,414,623 21,524,758,881
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,805,842,959 67,475,812,114 82,331,873,361 83,169,713,707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 301,188,547,524 97,756,652,353 -11,317,101,939 143,526,654,224
12. Thu nhập khác 13,952,597,596 226,914,630 753,707,859 1,608,339,875
13. Chi phí khác 20,690,384,828 13,594,294,345 9,962,464,574 4,944,114,937
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -6,737,787,232 -13,367,379,715 -9,208,756,715 -3,335,775,062
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 294,450,760,292 84,389,272,638 -20,525,858,654 140,190,879,162
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,985,190,152 7,030,197,694 21,929,430,278 41,082,276,652
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24,848,528,134 -1,867,682,500 -4,384,184,946 -1,574,822,738
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 275,314,098,274 79,226,757,444 -38,071,103,986 100,683,425,248
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 187,518,980,323 14,662,405,153 -25,994,832,750 63,628,956,883
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 87,795,117,951 64,564,352,291 -12,076,271,236 37,054,468,365
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 49
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.