MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thép Mê Lin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 179,775,122,733 183,643,377,111 177,361,315,232 170,372,441,815
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21,998,988
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 179,775,122,733 183,643,377,111 177,339,316,244 170,372,441,815
4. Giá vốn hàng bán 168,455,549,438 172,512,865,042 165,395,818,304 159,837,886,445
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 11,319,573,295 11,130,512,069 11,943,497,940 10,534,555,370
6. Doanh thu hoạt động tài chính 131,915,228 10,601,596 72,292,378 113,928,070
7. Chi phí tài chính 7,313,279,717 7,275,121,529 8,682,282,379 6,122,478,884
- Trong đó: Chi phí lãi vay 7,252,975,491 7,001,985,152 8,189,606,431 5,997,672,143
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,003,541,762 854,022,758 928,368,975 896,630,775
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,866,136,703 1,983,257,602 1,904,184,318 2,094,033,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,268,530,341 1,028,711,776 500,954,646 1,535,339,851
12. Thu nhập khác 83,685,958 90,975,292 109,584,552 1,528
13. Chi phí khác 2,641 327,946 8,197,262 191,057
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 83,683,317 90,647,346 101,387,290 -189,529
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,352,213,658 1,119,359,122 602,341,936 1,535,150,322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 260,325,118 223,871,824 121,668,387 307,030,064
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,091,888,540 895,487,298 480,673,549 1,228,120,258
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,091,888,540 895,487,298 480,673,549 1,228,120,258
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 73 60 32 82
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.