MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 35,345,051,846 27,674,166,864 21,629,346,706 11,528,082,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 870,705,959 294,151,047 556,731,749 39,792,394
1. Tiền 870,705,959 294,151,047 556,731,749 39,792,394
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,872,822,544 4,969,153,111 5,648,984,270 4,710,730,730
1. Chứng khoán kinh doanh 5,640,507,595 5,723,903,057 5,812,230,640 5,169,281,416
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -817,685,051 -804,749,946 -163,246,370 -458,550,686
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000,000 50,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,881,491,584 6,154,636,014 515,253,214 6,765,718,268
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,625,268,903 5,021,592,188 141,535,729 6,753,518,268
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 77,517,433 10,000,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,256,222,681 1,133,043,826 296,200,052 2,200,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 21,562,467,163 16,128,000,576 14,827,740,588
1. Hàng tồn kho 21,562,467,163 16,128,000,576 14,827,740,588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 157,564,596 128,226,116 80,636,885 11,840,912
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 90,510,670 128,226,116 80,636,885 11,840,912
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 67,053,926
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,972,106,200 4,862,148,642 4,752,173,247 13,563,457,983
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 4,754,088,680 4,658,911,898 4,563,735,116 3,487,688,279
1. Tài sản cố định hữu hình 3,648,742,366 3,565,495,012 3,482,247,658 2,418,130,249
- Nguyên giá 6,209,913,805 6,209,913,805 6,209,913,805 4,217,687,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,561,171,439 -2,644,418,793 -2,727,666,147 -1,799,557,440
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,105,346,314 1,093,416,886 1,081,487,458 1,069,558,030
- Nguyên giá 1,566,266,805 1,566,266,805 1,566,266,805 1,566,266,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -460,920,491 -472,849,919 -484,779,347 -496,708,775
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 99,636,364 99,636,364 99,636,364 99,636,364
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 99,636,364 99,636,364 99,636,364 99,636,364
V. Đầu tư tài chính dài hạn 9,950,000,000
1. Đầu tư vào công ty con 9,950,000,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 118,381,156 103,600,380 88,801,767 26,133,340
1. Chi phí trả trước dài hạn 118,381,156 103,600,380 88,801,767 26,133,340
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,317,158,046 32,536,315,506 26,381,519,953 25,091,540,287
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 17,610,511,725 8,961,800,038 2,558,993,253 1,924,750,869
I. Nợ ngắn hạn 17,580,511,725 8,931,800,038 2,528,993,253 1,894,750,869
1. Phải trả người bán ngắn hạn 16,990,639,109 6,608,920,724 1,586,003,505 1,461,302,586
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 45,423,875 119,047,497 36,072,799 65,287,806
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 173,106,190 581,120,003 158,601,626 643,632,308
4. Phải trả người lao động 244,353,570 1,540,280,833 734,626,342 -275,471,831
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 23,400,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 342,000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 103,588,981 82,088,981 13,688,981
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 30,000,000 30,000,000 30,000,000 30,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 30,000,000 30,000,000 30,000,000 30,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,706,646,321 23,574,515,468 23,822,526,700 23,166,789,418
I. Vốn chủ sở hữu 22,706,646,321 23,574,515,468 23,822,526,700 23,166,789,418
1. Vốn góp của chủ sở hữu 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 363,351,953 363,351,953 363,351,953 363,351,953
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 179,928,732 179,928,732 179,928,732 179,928,732
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,164,025,636 3,031,894,783 3,279,906,015 2,624,168,733
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,713,015,349 1,713,015,349 1,713,015,349 3,278,595,524
- LNST chưa phân phối kỳ này 451,010,287 1,318,879,434 1,566,890,666 -654,426,791
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,317,158,046 32,536,315,506 26,381,519,953 25,091,540,287
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.