MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 20,114,157,964 31,701,499,294 35,345,051,846 27,674,166,864
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,111,663,915 825,652,583 870,705,959 294,151,047
1. Tiền 1,111,663,915 181,108,643 870,705,959 294,151,047
2. Các khoản tương đương tiền 644,543,940
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,893,361,400 5,062,755,807 4,872,822,544 4,969,153,111
1. Chứng khoán kinh doanh 5,978,253,217 5,147,647,624 5,640,507,595 5,723,903,057
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -84,891,817 -84,891,817 -817,685,051 -804,749,946
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000,000 50,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 312,126,314 11,536,164,305 7,881,491,584 6,154,636,014
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50,644,259 660,034,697 6,625,268,903 5,021,592,188
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 123,640,000 9,770,411,080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 137,842,055 1,105,718,528 1,256,222,681 1,133,043,826
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 12,751,884,361 14,118,609,637 21,562,467,163 16,128,000,576
1. Hàng tồn kho 12,751,884,361 14,118,609,637 21,562,467,163 16,128,000,576
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 45,121,974 158,316,962 157,564,596 128,226,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45,121,974 91,781,132 90,510,670 128,226,116
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 66,535,830 67,053,926
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,913,737,332 4,984,647,393 4,972,106,200 4,862,148,642
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,774,718,801 4,849,265,462 4,754,088,680 4,658,911,898
1. Tài sản cố định hữu hình 3,649,593,801 3,731,989,720 3,648,742,366 3,565,495,012
- Nguyên giá 6,044,270,532 6,209,913,805 6,209,913,805 6,209,913,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,394,676,731 -2,477,924,085 -2,561,171,439 -2,644,418,793
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 125,125,000 1,117,275,742 1,105,346,314 1,093,416,886
- Nguyên giá 156,000,000 1,566,266,805 1,566,266,805 1,566,266,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,875,000 -448,991,063 -460,920,491 -472,849,919
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 38,587,365 99,636,364 99,636,364
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 38,587,365 99,636,364 99,636,364
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 1,100,431,166 135,381,931 118,381,156 103,600,380
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,100,431,166 135,381,931 118,381,156 103,600,380
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25,027,895,296 36,686,146,687 40,317,158,046 32,536,315,506
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,578,620,674 14,389,353,311 17,610,511,725 8,961,800,038
I. Nợ ngắn hạn 2,548,620,674 14,359,353,311 17,580,511,725 8,931,800,038
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,696,555,692 4,470,673,288 16,990,639,109 6,608,920,724
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 50,192,817 21,852,864 45,423,875 119,047,497
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 164,688,181 4,827,159 173,106,190 581,120,003
4. Phải trả người lao động 634,228,104 244,353,570 1,540,280,833
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 23,400,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 207,235 342,000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9,862,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,748,645 103,588,981 82,088,981
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 30,000,000 30,000,000 30,000,000 30,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 30,000,000 30,000,000 30,000,000 30,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,449,274,622 22,296,793,376 22,706,646,321 23,574,515,468
I. Vốn chủ sở hữu 22,449,274,622 22,296,793,376 22,706,646,321 23,574,515,468
1. Vốn góp của chủ sở hữu 11,000,000,000 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 11,000,000,000 19,999,340,000 19,999,340,000 19,999,340,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,850,797,710 403,351,953 363,351,953 363,351,953
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,346,488,559 72,686,517 179,928,732 179,928,732
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,251,988,353 1,821,414,906 2,164,025,636 3,031,894,783
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,103,644,560 1,970,396,665 1,713,015,349 1,713,015,349
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,148,343,793 -148,981,759 451,010,287 1,318,879,434
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25,027,895,296 36,686,146,687 40,317,158,046 32,536,315,506
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.