MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 659,116,714,395 641,013,434,188 656,973,470,817 660,608,317,700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,240,277,698 6,176,821,746 1,074,472,620 1,162,172,351
1. Tiền 1,240,277,698 6,176,821,746 1,074,472,620 1,162,172,351
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 133,647,618,074 125,533,772,515 146,858,498,631 150,131,289,649
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 165,562,736,300 150,699,313,482 167,211,413,459 167,263,434,266
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,836,009,222 2,023,018,878 1,107,806,557 1,542,399,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,085,642,558 18,648,210,161 24,376,048,621 27,162,225,836
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,836,770,006 -45,836,770,006 -45,836,770,006 -45,836,770,006
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 524,096,109,992 509,170,131,296 509,034,388,519 509,308,744,653
1. Hàng tồn kho 524,096,109,992 509,170,131,296 509,034,388,519 509,308,744,653
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 132,708,631 132,708,631 6,111,047 6,111,047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 132,708,631 132,708,631 6,111,047 6,111,047
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 70,696,931,791 67,070,692,943 63,219,573,995 60,069,330,738
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,576,609,699 5,576,609,699 5,576,609,699 5,576,609,699
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 5,576,609,699 5,576,609,699 5,576,609,699 5,576,609,699
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 59,804,570,000 56,691,528,588 53,659,769,269 50,637,888,567
1. Tài sản cố định hữu hình 43,910,907,906 41,596,872,451 39,364,119,089 37,141,244,344
- Nguyên giá 260,938,228,367 260,938,228,367 260,938,228,367 260,938,228,367
- Giá trị hao mòn lũy kế -217,027,320,461 -219,341,355,916 -221,574,109,278 -223,796,984,023
2. Tài sản cố định thuê tài chính 15,447,025,828 14,689,113,520 13,931,201,212 13,173,288,904
- Nguyên giá 24,165,880,020 24,165,880,020 24,165,880,020 24,165,880,020
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,718,854,192 -9,476,766,500 -10,234,678,808 -10,992,591,116
3. Tài sản cố định vô hình 446,636,266 405,542,617 364,448,968 323,355,319
- Nguyên giá 2,270,017,600 2,270,017,600 2,270,017,600 2,270,017,600
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,823,381,334 -1,864,474,983 -1,905,568,632 -1,946,662,281
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 649,851,200 649,851,200 165,084,200 165,084,200
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 949,851,200 949,851,200 465,084,200 465,084,200
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -300,000,000 -300,000,000 -300,000,000 -300,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 4,665,900,892 4,152,703,456 3,818,110,827 3,689,748,272
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,665,900,892 4,152,703,456 3,818,110,827 3,689,748,272
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 729,813,646,186 708,084,127,131 720,193,044,812 720,677,648,438
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 656,212,754,777 649,733,376,222 673,404,965,368 686,823,212,328
I. Nợ ngắn hạn 655,466,059,177 649,490,543,222 673,404,965,368 686,823,212,328
1. Phải trả người bán ngắn hạn 125,553,835,381 122,194,940,950 132,216,495,039 129,925,850,874
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 74,663,360,630 69,337,650,223 69,578,842,345 73,137,672,873
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,717,078,254 30,097,604,414 33,654,130,978 34,083,867,213
4. Phải trả người lao động 39,496,068,215 37,584,294,749 37,216,090,207 35,392,726,667
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,267,372,128 23,666,070,934 35,101,286,634 49,527,775,406
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 652,500,000 652,500,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 54,534,337,370 56,337,636,826 59,190,207,721 60,448,764,411
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 313,534,467,547 307,572,805,474 304,600,872,792 302,459,515,232
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,047,039,652 2,047,039,652 1,847,039,652 1,847,039,652
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 746,695,600 242,833,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 746,695,600 242,833,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 73,600,891,409 58,350,750,909 46,788,079,444 33,854,436,110
I. Vốn chủ sở hữu 73,600,891,409 58,350,750,909 46,788,079,444 33,854,436,110
1. Vốn góp của chủ sở hữu 75,762,000,000 75,762,000,000 75,762,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 75,762,000,000 75,762,000,000 75,762,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,925,000,000 14,925,000,000 14,925,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 75,762,000,000
5. Cổ phiếu quỹ 14,925,000,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 49,135,699,152
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 49,135,699,152 49,135,699,152 49,135,699,152
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,367,936,434 4,367,936,434 4,367,936,434 4,367,936,434
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -70,589,744,177 -85,839,884,677 -97,402,556,142 -110,336,199,476
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,394,272,942 -70,589,744,177 -70,589,744,177 -70,589,744,177
- LNST chưa phân phối kỳ này -73,984,017,119 -15,250,140,500 -26,812,811,965 -39,746,455,299
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 729,813,646,186 708,084,127,131 720,193,044,812 720,677,648,438
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.