MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Kosy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 327,259,994,153 329,245,144,113 323,098,824,911 295,840,935,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 327,259,994,153 329,245,144,113 323,098,824,911 295,840,935,552
4. Giá vốn hàng bán 301,830,946,919 298,591,950,319 298,598,347,719 261,202,607,168
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 25,429,047,234 30,653,193,794 24,500,477,192 34,638,328,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,727,909,369 2,164,746,582 41,988,793,293 3,657,773,588
7. Chi phí tài chính 28,944,777,437 18,010,369,250 47,555,278,853 25,206,715,933
- Trong đó: Chi phí lãi vay 28,726,200,394 18,010,369,250 47,390,398,433 25,206,715,933
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 237,451,357 150,020,328 119,400,783 112,893,163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,236,644,181 9,286,503,678 8,795,109,221 7,537,552,702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 12,738,083,628 5,371,047,120 10,019,481,628 5,438,940,174
12. Thu nhập khác 4,617,242 23,941,000
13. Chi phí khác 4,496,947,585 10,566,024 24,581,202 146,949,933
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -4,492,330,343 -10,566,024 -24,581,202 -123,008,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 8,245,753,285 5,360,481,096 9,994,900,426 5,315,931,241
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,133,678,193 650,000,000 4,136,206,070 580,031,878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,112,075,092 4,710,481,096 5,858,694,356 4,735,899,363
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,372,524,991 4,675,718,848 5,711,904,911 4,601,582,797
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -260,449,899 34,762,248 146,789,445 134,316,566
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 11 22 26 21
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 09 17 21 21
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.