MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Khánh Hòa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 134,813,299,380 135,074,657,852 169,637,977,390 150,208,065,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,851,745,751 3,875,482,763 29,819,909,817 10,885,711,717
1. Tiền 851,745,751 875,482,763 11,819,909,817 2,885,711,717
2. Các khoản tương đương tiền 6,000,000,000 3,000,000,000 18,000,000,000 8,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 56,336,896,535 62,904,096,381 63,277,932,526 68,694,695,048
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 56,336,896,535 62,904,096,381 63,277,932,526 68,694,695,048
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,064,275,413 39,559,007,109 43,866,772,677 44,520,091,170
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38,188,657,823 37,912,256,022 43,135,801,875 43,205,122,691
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 386,523,600 1,415,526,518 968,242,597 1,247,568,479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,642,693,990 384,824,569 -83,671,795 221,000,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -153,600,000 -153,600,000 -153,600,000 -153,600,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 30,593,593,638 28,436,852,083 32,576,362,370 26,046,942,622
1. Hàng tồn kho 30,593,593,638 28,436,852,083 32,576,362,370 26,046,942,622
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 966,788,043 299,219,516 97,000,000 60,625,000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 133,375,000 97,000,000 60,625,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 966,788,043 165,844,516
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 375,360,213,828 376,301,762,203 375,037,205,271 374,664,151,153
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 343,553,662,124 339,016,077,870 340,548,169,599 332,610,777,298
1. Tài sản cố định hữu hình 328,407,945,646 324,561,454,179 326,325,379,437 318,619,820,665
- Nguyên giá 1,181,424,620,558 1,195,006,760,822 1,214,732,705,319 1,228,141,189,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -853,016,674,912 -870,445,306,643 -888,407,325,882 -909,521,368,813
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 15,145,716,478 14,454,623,691 14,222,790,162 13,990,956,633
- Nguyên giá 29,130,478,658 28,671,219,400 28,671,219,400 28,671,219,400
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,984,762,180 -14,216,595,709 -14,448,429,238 -14,680,262,767
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,657,157,402 10,122,612,514 6,283,003,949 14,054,024,052
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,657,157,402 10,122,612,514 6,283,003,949 14,054,024,052
V. Đầu tư tài chính dài hạn 24,000,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,000,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000 24,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,149,394,302 3,163,071,819 4,206,031,723 3,999,349,803
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,149,394,302 3,163,071,819 4,206,031,723 3,999,349,803
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 510,173,513,208 511,376,420,055 544,675,182,661 524,872,216,710
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 181,938,254,190 171,378,017,694 224,710,930,140 182,159,279,806
I. Nợ ngắn hạn 92,610,225,171 82,603,374,857 91,377,346,295 75,502,213,333
1. Phải trả người bán ngắn hạn 24,764,799,507 27,939,636,027 27,054,440,903 11,000,408,102
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,752,383,081 3,001,813,081 2,936,007,081 2,936,006,081
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,888,447,250 8,028,530,747 9,531,048,047 11,437,219,599
4. Phải trả người lao động 19,608,678,889 10,998,374,039 22,458,083,039 25,261,346,601
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,044,144,345 2,018,315,470 2,285,564,286 2,310,036,844
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 6,257,084,485 5,592,177,879 5,466,061,325 8,065,039,424
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27,363,484,932 23,703,484,932 14,130,404,932 7,347,080,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,931,202,682 1,321,042,682 7,515,736,682 7,145,076,682
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 89,328,029,019 88,774,642,837 133,333,583,845 106,657,066,473
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 16,221,598,308 15,915,400,308 45,057,529,498 13,250,200,308
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 71,659,604,501 71,259,604,501 86,723,604,501 91,901,604,501
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1,446,826,210 1,599,638,028 1,552,449,846 1,505,261,664
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 328,235,259,018 339,998,402,361 319,964,252,521 342,712,936,904
I. Vốn chủ sở hữu 328,235,259,018 339,998,402,361 319,964,252,521 342,712,936,904
1. Vốn góp của chủ sở hữu 285,999,960,000 285,999,960,000 285,999,960,000 285,999,960,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 145,860,000,000 145,860,000,000 145,860,000,000 145,860,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi 140,139,960,000 140,139,960,000 140,139,960,000 140,139,960,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 852,875,935 852,875,935 852,875,935 852,875,935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,877,091,393 2,877,091,393 4,284,842,050 4,284,842,050
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,505,331,690 50,268,475,033 28,826,574,536 51,575,258,919
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 38,583,746,457
- LNST chưa phân phối kỳ này 38,505,331,690 11,684,728,576 28,826,574,536 51,575,258,919
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 510,173,513,208 511,376,420,055 544,675,182,661 524,872,216,710
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.