MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,179,167,125,606 2,082,092,400,793 2,080,426,390,368 2,180,090,358,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 195,704,895,683 70,975,469,152 46,607,703,988 264,640,491,359
1. Tiền 95,704,895,683 55,115,175,211 39,047,410,047 264,640,491,359
2. Các khoản tương đương tiền 100,000,000,000 15,860,293,941 7,560,293,941
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,514,213,211,715 1,794,811,070,594 1,810,279,168,505 1,680,218,468,414
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 510,928,597,546 675,501,428,536 612,684,885,925 604,276,846,654
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 270,638,089,033 287,447,524,049 263,153,726,772 303,517,131,156
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 732,646,525,136 829,862,118,009 934,440,555,808 772,424,490,604
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 461,331,365,977 210,792,145,221 220,173,248,106 205,922,818,571
1. Hàng tồn kho 461,331,365,977 210,792,145,221 220,173,248,106 205,922,818,571
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,917,652,231 5,513,715,826 3,366,269,769 29,308,579,959
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,916,211,191 5,512,274,786 3,364,828,729 1,825,590,527
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,441,040 1,441,040 1,441,040 27,482,989,432
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,865,349,987,337 4,756,503,121,551 4,750,704,284,218 4,781,856,197,119
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,648,940,492,003 4,540,899,499,431 4,535,640,904,031 4,538,581,904,031
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 490,000,000,000 490,000,000,000 490,000,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 4,648,940,492,003 4,050,899,499,431 4,045,640,904,031 4,048,581,904,031
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 936,070,777 725,480,615 632,805,605 775,845,747
1. Tài sản cố định hữu hình 818,155,625 725,480,615 632,805,605 540,130,595
- Nguyên giá 4,098,015,063 4,098,015,063 4,098,015,063 4,098,015,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,279,859,438 -3,372,534,448 -3,465,209,458 -3,557,884,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 117,915,152 235,715,152
- Nguyên giá 423,365,500 301,765,500 301,765,500 575,365,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -305,450,348 -301,765,500 -301,765,500 -339,650,348
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 212,821,780,144 212,821,780,144 212,821,780,144 212,821,780,144
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 821,780,144 821,780,144 821,780,144 821,780,144
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 212,000,000,000 212,000,000,000 212,000,000,000 212,000,000,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,651,644,413 2,056,361,361 1,608,794,438 29,676,667,197
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,651,644,413 2,056,361,361 1,608,794,438 29,676,667,197
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,044,517,112,943 6,838,595,522,344 6,831,130,674,586 6,961,946,555,422
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,904,670,239,909 1,642,070,262,611 1,589,307,935,207 1,705,646,692,042
I. Nợ ngắn hạn 1,903,812,239,909 1,641,270,262,611 1,588,699,935,207 1,465,046,692,042
1. Phải trả người bán ngắn hạn 239,490,944,335 238,858,106,997 247,315,797,225 532,833,310,605
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 547,127,107 297,355,134 23,431,256,955 19,025,074,254
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 165,915,829,007 166,699,192,133 156,001,170,016 74,844,039,188
4. Phải trả người lao động 5,153,518,274 8,282,896,095 5,772,740,185 4,845,950,194
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 362,768,314,126 348,863,029,986 308,188,167,125 36,385,032,835
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 23,390,137,945
9. Phải trả ngắn hạn khác 98,641,362,344 80,529,813,984 65,139,553,270 25,422,719,529
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,007,905,006,771 797,739,868,282 782,851,250,431 771,690,565,437
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 858,000,000 800,000,000 608,000,000 240,600,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 858,000,000 800,000,000 608,000,000 600,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 240,000,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,139,846,873,034 5,196,525,259,733 5,241,822,739,379 5,256,299,863,380
I. Vốn chủ sở hữu 5,139,846,873,034 5,196,525,259,733 5,241,822,739,379 5,256,299,863,380
1. Vốn góp của chủ sở hữu 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000 4,494,352,050,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,054,455,000 13,054,455,000 13,054,455,000 13,054,455,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 632,440,368,034 689,118,754,733 734,416,234,379 748,893,358,380
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 189,971,778,250 632,440,368,034 632,440,368,034 632,440,368,034
- LNST chưa phân phối kỳ này 442,468,589,784 56,678,386,699 101,975,866,345 116,452,990,346
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,044,517,112,943 6,838,595,522,344 6,831,130,674,586 6,961,946,555,422
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.