MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,847,545,510 131,880,254,415 145,649,429,689 134,028,846,788
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,984,897,483 39,173,726 86,962,397 -386,806,757
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 170,862,648,027 131,841,080,689 145,562,467,292 134,415,653,545
4. Giá vốn hàng bán 105,701,938,906 77,124,279,476 94,287,108,552 86,733,732,604
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 65,160,709,121 54,716,801,213 51,275,358,740 47,681,920,941
6. Doanh thu hoạt động tài chính 750,096,875 1,451,185,102 515,568,768 1,668,850,285
7. Chi phí tài chính 19,145,019,191 3,327,148,321 18,026,969,560 21,102,386,139
- Trong đó: Chi phí lãi vay 15,648,888,456 19,541,722,126 18,023,078,718 21,099,109,137
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,198,270,568 2,062,814,276 2,544,397,276 1,426,868,632
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,223,357,002 19,318,332,320 13,869,526,009 14,337,080,697
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 26,344,159,235 31,459,691,398 17,350,034,663 12,484,435,758
12. Thu nhập khác 3,884,994,479 845,385,895 1,477,655,203 381,078,113
13. Chi phí khác 742,114,176 1,132,043,159 1,883,185,442 1,041,791,188
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 3,142,880,303 -286,657,264 -405,530,239 -660,713,075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 29,487,039,538 31,173,034,134 16,944,504,424 11,823,722,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,341,877,254 4,461,315,254 4,613,129,914 4,988,609,525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 15,145,162,284 26,711,718,880 12,331,374,510 6,835,113,158
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 18,917,222,654 19,866,801,707 10,933,895,716 6,691,114,704
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -3,772,060,370 6,844,917,173 1,397,478,794 143,998,454
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 197 207 114 70
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 197 207 114 70
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.