MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 527,789,126,988 340,292,720,199 318,111,499,364 384,779,712,690
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 165,758,967 151,589,153 696,508,425 262,607,955
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 527,623,368,021 340,141,131,046 317,414,990,939 384,517,104,735
4. Giá vốn hàng bán 452,747,821,144 269,549,374,197 260,002,424,827 315,337,561,182
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 74,875,546,877 70,591,756,849 57,412,566,112 69,179,543,553
6. Doanh thu hoạt động tài chính 977,924,180 162,287,977 1,539,149,744 1,584,347,897
7. Chi phí tài chính 2,107,943,382 800,033,349 580,212,166 748,514,644
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,857,452,417 692,327,020 573,594,516 748,452,692
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 17,753,942,885 15,510,464,666 11,446,150,975 13,478,269,714
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,351,486,811 29,572,343,553 22,989,205,449 28,642,819,105
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 28,640,097,979 24,871,203,258 23,936,147,266 27,894,287,987
12. Thu nhập khác 2,898,136,324 123,242,036 1,049,259,013 168,802,827
13. Chi phí khác 2,454,069,972 8,236,536 2,100,337 1,377,381
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 444,066,352 115,005,500 1,047,158,676 167,425,446
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 29,084,164,331 24,986,208,758 24,983,305,942 28,061,713,433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,816,832,867 4,997,241,751 4,996,661,188 5,612,342,687
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 23,267,331,464 19,988,967,007 19,986,644,754 22,449,370,746
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 23,267,331,464 19,988,967,007 19,986,644,754 22,449,370,746
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,296 1,113 1,113 1,250
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.