MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,523,102,799 50,005,345,372 184,344,971,901 24,530,843,272
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 64,523,102,799 50,005,345,372 184,344,971,901 24,530,843,272
4. Giá vốn hàng bán 37,120,440,143 22,316,318,246 87,904,323,783 11,307,563,474
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 27,402,662,656 27,689,027,126 96,440,648,118 13,223,279,798
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,093,659,084 11,825,912,614 56,185,177,772 18,496,605,913
7. Chi phí tài chính -220,556,297 547,635,347 1,864,960,874 615,978,523
- Trong đó: Chi phí lãi vay 189,804,636 307,027,254
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,752,646,820 54,874,266,564 52,121,619,744
9. Chi phí bán hàng 239,032,478 226,471,302 1,737,857,162 131,567,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,414,005,321 4,644,523,106 22,430,625,499 6,917,601,185
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 34,063,840,238 36,848,956,805 181,466,648,919 76,176,358,570
12. Thu nhập khác 316,848,179 273,136,364 2,580,407,329 1,450,858,136
13. Chi phí khác 90,000,000 32,760 3,489,534,252 3,383,695,692
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 226,848,179 273,103,604 -909,126,923 -1,932,837,556
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 34,290,688,417 37,122,060,409 180,557,521,996 74,243,521,014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,227,467,642 6,524,967,382 22,810,035,658 3,410,206,325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -55,265,354 -9,018,048 52,542,340 141,000,631
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 28,118,486,129 30,606,111,075 157,694,943,998 70,692,314,058
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 28,166,457,264 30,571,488,525 157,839,462,462 70,660,991,606
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -47,971,135 -34,622,550 -144,518,464 -31,322,452
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,115 1,011 5,666 2,267
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.