MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,708,653,269,620 1,763,960,085,386 1,826,748,047,853 1,749,250,606,675
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,752,871,181 184,552,665 40,862,500
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,708,653,269,620 1,762,207,214,205 1,826,563,495,188 1,749,209,744,175
4. Giá vốn hàng bán 1,565,286,495,901 1,618,088,730,353 1,671,524,630,693 1,638,432,301,085
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 143,366,773,719 144,118,483,852 155,038,864,495 110,777,443,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45,658,068,869 27,892,157,700 41,664,844,558 57,171,473,372
7. Chi phí tài chính 103,644,527,854 93,920,090,312 109,191,123,559 88,758,186,508
- Trong đó: Chi phí lãi vay 68,147,564,195 84,720,538,883 101,178,652,147 82,944,173,946
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 45,730,041,756 35,344,049,441 32,994,619,181 29,211,464,392
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,005,504,379 22,567,200,412 22,384,748,809 20,141,002,599
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 18,644,768,599 20,179,301,387 32,133,217,504 29,838,262,963
12. Thu nhập khác 11,363,094,843 2,236,412,800 5,331,962,027 2,452,784,989
13. Chi phí khác 1,886,635,751 1,958,944,526 5,942,051,524 4,042,545,981
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 9,476,459,092 277,468,274 -610,089,497 -1,589,760,992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 28,121,227,691 20,456,769,661 31,523,128,007 28,248,501,971
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,036,128,246 2,948,489,305 4,727,841,386 4,832,419,035
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 25,085,099,445 17,508,280,356 26,795,286,621 23,416,082,936
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 21,349,013,082 14,532,583,143 22,010,143,458 19,418,934,435
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,736,086,363 2,975,697,213 4,785,143,163 3,997,148,501
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 94 64 97 85
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 94 64 97 85
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.