MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước Thừa Thiên Huế (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 153,294,469,077 135,800,933,568 164,944,041,693 177,109,655,016
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 153,294,469,077 135,800,933,568 164,944,041,693 177,109,655,016
4. Giá vốn hàng bán 98,283,110,272 87,394,858,658 100,218,803,555 75,589,268,150
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 55,011,358,805 48,406,074,910 64,725,238,138 101,520,386,866
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,408,255,600 758,141,469 1,787,967,244 854,590,586
7. Chi phí tài chính 12,310,509,033 228,210,967 16,604,162,672 25,957,135,843
- Trong đó: Chi phí lãi vay 11,598,858,265 228,210,967 16,100,799,934 8,339,440,027
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,604,377,076 4,564,793,390 5,300,918,209 5,745,188,507
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,804,545,306 9,711,817,647 15,169,874,111 11,384,957,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 35,700,182,990 34,659,394,375 29,438,250,390 59,287,696,097
12. Thu nhập khác 284,693,383 392,818,608 530,885,009 2,362,841,618
13. Chi phí khác 1,341,777,065 138,733,983 134,644,615 1,639,149,759
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,057,083,682 254,084,625 396,240,394 723,691,859
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 34,643,099,308 34,913,479,000 29,834,490,784 60,011,387,956
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,850,416,444 3,688,265,115 3,348,992,648 6,418,232,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 29,792,682,864 31,225,213,885 26,485,498,136 53,593,155,685
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 29,792,682,864 31,225,213,885 26,485,498,136 53,593,155,685
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 341 357 303 613
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 341 357 303 613
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.