MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cấp nước Thừa Thiên Huế (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 456,935,660,608 488,118,496,520 513,047,018,507 501,457,791,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 129,982,639,692 128,662,222,631 154,396,956,749 153,126,847,231
1. Tiền 19,982,639,692 23,662,222,631 34,396,956,749 43,126,847,231
2. Các khoản tương đương tiền 110,000,000,000 105,000,000,000 120,000,000,000 110,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000,000,000 75,000,000,000 75,347,123,288 75,347,123,288
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,000,000,000 75,000,000,000 75,347,123,288 75,347,123,288
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 187,991,165,072 187,993,438,086 181,075,506,702 184,802,469,884
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50,595,461,014 50,547,273,578 64,120,072,207 61,202,874,455
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 125,028,577,333 130,542,012,207 110,017,368,346 117,380,490,686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,877,684,931 7,414,710,507 7,448,624,355 6,729,662,949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -510,558,206 -510,558,206 -510,558,206 -510,558,206
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 49,507,281,896 42,914,724,987 52,838,594,679 42,640,512,578
1. Hàng tồn kho 49,507,281,896 42,914,724,987 52,838,594,679 42,640,512,578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 49,454,573,948 53,548,110,816 49,388,837,089 45,540,838,772
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 749,655,088
2. Thuế GTGT được khấu trừ 46,911,697,214 45,652,618,080 42,100,060,868 37,932,506,750
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,542,876,734 7,895,492,736 7,288,776,221 6,858,676,934
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,575,870,638,097 1,567,249,151,130 1,565,171,019,922 1,568,381,664,089
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,762,139,714 174,024,000 174,024,000 174,024,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 2,588,115,714
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 174,024,000 174,024,000 174,024,000 174,024,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,146,671,168,222 1,115,675,853,841 1,083,522,559,953 1,062,447,807,293
1. Tài sản cố định hữu hình 1,145,367,694,366 1,113,302,535,768 1,081,191,361,863 1,060,339,335,410
- Nguyên giá 2,984,589,732,514 2,984,333,921,605 2,985,798,672,423 3,000,125,863,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,839,222,038,148 -1,871,031,385,837 -1,904,607,310,560 -1,939,786,528,455
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,303,473,856 2,373,318,073 2,331,198,090 2,108,471,883
- Nguyên giá 5,110,655,000 6,401,584,000 6,589,968,000 6,589,968,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,807,181,144 -4,028,265,927 -4,258,769,910 -4,481,496,117
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 422,455,129,377 447,116,163,880 476,204,257,985 500,290,054,435
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 422,455,129,377 447,116,163,880 476,204,257,985 500,290,054,435
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,982,200,784 4,283,109,409 5,270,177,984 5,469,778,361
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,982,200,784 4,283,109,409 5,270,177,984 5,469,778,361
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,032,806,298,705 2,055,367,647,650 2,078,218,038,429 2,069,839,455,842
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 979,666,624,296 972,308,013,109 1,063,328,930,952 1,001,571,870,652
I. Nợ ngắn hạn 259,413,660,586 268,670,177,827 377,245,615,274 302,510,990,112
1. Phải trả người bán ngắn hạn 19,895,667,501 23,601,298,789 19,894,815,103 24,845,914,234
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,411,431,700 16,502,312,226 18,766,773,103 28,635,121,118
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,357,531,124 7,542,384,258 10,195,525,314 10,147,577,313
4. Phải trả người lao động 25,631,281,531 14,048,504,809 24,250,955,931 31,662,621,952
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,525,744,914 2,020,490,000 12,965,513,867
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 136,557,328,827 131,190,704,675 205,754,922,986 108,353,237,763
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 47,559,243,182 46,719,243,182 46,393,957,854 55,851,600,518
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,552,468,207 22,223,363,500 29,016,929,700 14,715,000,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,448,708,514 3,316,621,474 20,951,245,283 15,334,403,347
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 720,252,963,710 703,637,835,282 686,083,315,678 699,060,880,540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 73,172,985,370 47,955,275,861 48,093,970,861 48,225,170,861
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 647,079,978,340 655,682,559,421 637,989,344,817 650,835,709,679
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,053,139,674,409 1,083,059,634,541 1,014,889,107,477 1,068,267,585,190
I. Vốn chủ sở hữu 1,053,139,674,409 1,083,059,634,541 1,014,889,107,477 1,068,267,585,190
1. Vốn góp của chủ sở hữu 876,000,000,000 876,000,000,000 876,000,000,000 876,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 876,000,000,000 876,000,000,000 876,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -2,170,000,000 -2,170,000,000 -2,170,000,000 -2,170,000,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 22,375,583,534 22,375,583,534 45,882,968,592 45,882,968,592
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 156,934,090,875 186,854,051,007 95,176,138,885 148,554,616,598
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37,465,426,864 155,628,837,122 37,465,426,864 37,465,426,864
- LNST chưa phân phối kỳ này 119,468,664,011 31,225,213,885 57,710,712,021 111,089,189,734
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,032,806,298,705 2,055,367,647,650 2,078,218,038,429 2,069,839,455,842
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.