MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 459,826,265,347 432,813,689,610 504,067,752,893 343,734,521,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,623,430,547 32,935,154,529 91,104,286,007 17,811,564,829
1. Tiền 8,623,430,547 32,935,154,529 31,104,286,007 17,811,564,829
2. Các khoản tương đương tiền 60,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,500,000,000 105,500,000,000 50,500,000,000 37,500,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 127,500,000,000 105,500,000,000 50,500,000,000 37,500,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,204,008,922 172,909,013,416 172,148,389,469 154,089,444,753
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 140,076,440,750 133,813,590,349 107,995,111,938 98,655,460,825
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 863,782,786 20,537,206,734 44,378,331,950 35,180,872,933
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,512,020,970 29,870,982,283 30,828,617,651 31,306,783,065
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,248,235,584 -11,312,765,950 -11,053,672,070 -11,053,672,070
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 138,860,417,185 104,354,176,309 174,753,061,190 124,367,280,265
1. Hàng tồn kho 140,972,906,081 106,423,646,332 175,204,340,527 124,818,559,602
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,112,488,896 -2,069,470,023 -451,279,337 -451,279,337
V.Tài sản ngắn hạn khác 24,638,408,693 17,115,345,356 15,562,016,227 9,966,231,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,249,435,548 17,115,345,356 15,445,530,245 9,966,231,953
2. Thuế GTGT được khấu trừ 4,388,973,145 116,485,982
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 227,753,109,934 240,823,505,835 239,396,678,137 334,454,443,242
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 220,046,881,512 210,331,049,862 200,393,035,189 297,319,821,564
1. Tài sản cố định hữu hình 220,046,881,512 210,331,049,862 200,393,035,189 297,319,821,564
- Nguyên giá 899,397,614,782 902,418,805,782 897,276,359,279 1,008,776,632,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -679,350,733,270 -692,087,755,920 -696,883,324,090 -711,456,810,655
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 471,977,314 471,977,314 471,977,314 471,977,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -471,977,314 -471,977,314 -471,977,314 -471,977,314
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,668,198,770 25,143,205,815 33,081,403,295 28,171,471,364
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,668,198,770 25,143,205,815 33,081,403,295 28,171,471,364
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6,038,029,652 5,349,250,158 5,922,239,653 8,963,150,314
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,038,029,652 5,349,250,158 5,922,239,653 8,963,150,314
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 687,579,375,281 673,637,195,445 743,464,431,030 678,188,965,042
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 252,831,353,833 218,444,237,381 349,640,775,085 283,180,995,484
I. Nợ ngắn hạn 249,669,502,649 217,870,416,181 328,438,806,985 254,478,396,322
1. Phải trả người bán ngắn hạn 79,652,662,193 81,661,441,923 115,179,101,844 50,673,319,462
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,699,398,923 1,405,535,719 3,605,149,354 3,864,743,825
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,857,583,753 11,455,413,334 4,367,836,446 3,862,406,830
4. Phải trả người lao động 18,448,754,001 12,512,440,911 15,447,811,899 14,561,282,341
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,891,188,676 1,101,933,703 4,229,309,085 868,693,655
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 21,207,688,959 19,145,917,227 75,865,956,472 14,542,208,835
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 84,734,540,472 61,885,328,237 54,994,324,391 103,227,922,800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,178,750,000 16,357,500,000 24,536,250,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,177,685,672 20,523,655,127 38,391,817,494 38,341,568,574
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,161,851,184 573,821,200 21,201,968,100 28,702,599,162
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,209,159,040 573,821,200 21,201,968,100 28,702,599,162
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1,952,692,144
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 434,748,021,448 455,192,958,064 393,823,655,945 395,007,969,558
I. Vốn chủ sở hữu 434,748,021,448 455,192,958,064 393,823,655,945 395,007,969,558
1. Vốn góp của chủ sở hữu 109,880,590,000 109,880,590,000 109,880,590,000 109,880,590,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 109,880,590,000 109,880,590,000 109,880,590,000 109,880,590,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 131,167,672,269 131,167,672,269 184,270,274,371 184,270,274,371
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 193,699,759,179 214,144,695,795 99,672,791,574 100,857,105,187
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,124,700,664 179,651,285,836 48,105,741,867 48,105,741,867
- LNST chưa phân phối kỳ này 174,575,058,515 34,493,409,959 51,567,049,707 52,751,363,320
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 687,579,375,281 673,637,195,445 743,464,431,030 678,188,965,042
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.