MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,510,409,563 94,409,399,491 107,712,871,787 98,609,867,173
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 157,635,000 3,754,555
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 94,352,774,563 94,409,399,491 107,709,117,232 98,609,867,173
4. Giá vốn hàng bán 63,857,373,400 66,028,652,353 81,055,053,153 70,086,197,859
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 30,495,401,163 28,380,747,138 26,654,064,079 28,523,669,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,866,290,589 6,295,357,250 14,167,105,104 25,066,155,833
7. Chi phí tài chính 15,494,716,425 13,783,434,119 20,126,159,645 20,519,545,872
- Trong đó: Chi phí lãi vay 12,895,412,755 13,051,381,747 20,077,038,574 20,220,362,025
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,973,600,000 3,774,991,842 -7,053,624,553
9. Chi phí bán hàng 13,001,996,850 11,297,986,214 10,865,265,313 10,906,349,862
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,232,024,860 23,273,992,365 23,602,434,608 20,981,178,448
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -15,340,646,383 -13,679,308,310 -9,997,698,541 -5,870,873,588
12. Thu nhập khác 1,155,998,400 911,619,311 965,009,598 1,702,028,710
13. Chi phí khác 4,279,465,388 618,111,824 25,648,868 380,625,655
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -3,123,466,988 293,507,487 939,360,730 1,321,403,055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -18,464,113,371 -13,385,800,823 -9,058,337,811 -4,549,470,533
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 461,013,873 69,252,052 67,930,091 62,015,416
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -18,925,127,244 -13,455,052,875 -9,126,267,902 -4,611,485,949
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -18,461,568,062 -13,652,187,604 -8,781,999,909 -4,926,905,732
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -463,559,182 197,134,729 -344,267,993 315,419,783
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.