MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 995,608,898,213 1,012,385,083,231 1,306,412,777,749 1,341,824,894,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,837,409,537 26,839,263,531 53,098,446,376 76,751,517,286
1. Tiền 31,737,409,537 25,939,263,531 32,198,446,376 40,901,517,286
2. Các khoản tương đương tiền 1,100,000,000 900,000,000 20,900,000,000 35,850,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 800,000,000 800,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 800,000,000 800,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 880,420,109,605 888,890,822,595 1,176,001,530,024 1,186,776,204,979
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 246,611,591,957 245,685,520,501 267,290,667,883 270,673,161,605
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 352,831,683,627 357,881,608,966 357,240,177,545 337,752,406,697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 171,467,822,067 171,467,822,067 171,467,822,067 171,467,822,067
6. Phải thu ngắn hạn khác 105,766,876,173 110,113,735,280 376,260,726,748 403,140,678,829
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,768,045,856 -2,768,045,856 -2,768,045,856 -2,768,045,856
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 6,510,181,637 6,510,181,637 6,510,181,637 6,510,181,637
IV. Hàng tồn kho 48,190,075,753 46,791,726,491 27,544,970,753 29,044,429,025
1. Hàng tồn kho 48,190,075,753 46,791,726,491 27,544,970,753 29,044,429,025
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 34,161,303,318 49,063,270,614 48,967,830,596 49,252,743,426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,739,206,032 18,837,577,059 18,628,685,576 18,636,837,732
2. Thuế GTGT được khấu trừ 14,699,793,689 14,158,745,878 14,330,934,387 14,655,187,972
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 722,303,597 16,066,947,677 15,996,210,633 15,948,717,722
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,000,000 12,000,000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,945,008,777,391 1,930,749,784,742 1,930,006,204,161 1,913,738,710,338
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,496,632,671 10,420,367,986 9,075,581,277 9,244,042,717
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 9,382,025,188 9,337,355,768 7,992,469,059 8,111,390,499
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,210,942,865 1,179,347,600 1,179,447,600 1,228,987,600
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -96,335,382 -96,335,382 -96,335,382 -96,335,382
II.Tài sản cố định 577,991,811,445 570,772,281,423 564,917,961,884 559,247,672,643
1. Tài sản cố định hữu hình 531,526,879,620 524,412,148,876 518,620,586,983 513,008,582,016
- Nguyên giá 787,251,720,105 784,350,936,638 784,350,936,638 780,230,459,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -255,724,840,485 -259,938,787,762 -265,730,349,655 -267,221,877,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 46,464,931,825 46,360,132,547 46,297,374,901 46,239,090,627
- Nguyên giá 49,827,523,114 49,667,723,114 49,667,723,114 49,667,723,114
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,362,591,289 -3,307,590,567 -3,370,348,213 -3,428,632,487
III. Bất động sản đầu tư 101,854,083,199 100,935,624,316 100,017,165,433 99,098,706,550
- Nguyên giá 131,527,016,822 131,527,016,822 131,527,016,822 131,527,016,822
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,672,933,623 -30,591,392,506 -31,509,851,389 -32,428,310,272
IV. Tài sản dở dang dài hạn 775,630,735,446 773,924,699,620 784,352,691,761 795,036,379,199
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 511,501,862,806 516,052,590,115 525,557,887,558 535,190,327,558
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 264,128,872,640 257,872,109,505 258,794,804,203 259,846,051,641
V. Đầu tư tài chính dài hạn 194,911,124,568 199,387,619,291 203,162,611,133 188,949,816,081
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 129,902,427,464 134,378,922,187 138,153,914,029 123,941,118,977
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 66,303,697,104 66,303,697,104 66,303,697,104 66,303,697,104
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,295,000,000 -1,295,000,000 -1,295,000,000 -1,295,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 284,124,390,062 275,309,192,106 268,480,192,673 262,162,093,148
1. Chi phí trả trước dài hạn 247,024,321,881 239,333,037,076 233,627,950,794 228,433,764,420
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 37,100,068,181 35,976,155,030 34,852,241,879 33,728,328,728
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,940,617,675,604 2,943,134,867,973 3,236,418,981,910 3,255,563,605,054
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 688,186,276,822 692,841,288,759 995,707,011,316 1,019,157,653,345
I. Nợ ngắn hạn 313,111,578,461 318,399,520,176 627,010,301,420 741,520,250,967
1. Phải trả người bán ngắn hạn 28,662,018,017 30,340,535,929 28,248,240,509 33,079,711,246
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,619,328,481 3,301,362,154 3,093,636,304 3,659,107,901
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,655,182,832 2,106,716,720 4,413,544,639 6,097,521,054
4. Phải trả người lao động 3,922,614,760 3,817,689,981 3,927,747,397 4,114,301,839
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,076,008,184 15,073,159,733 21,073,058,191 26,169,563,622
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12,919,037,462 11,495,943,278 16,875,356,002 12,234,542,361
9. Phải trả ngắn hạn khác 15,662,909,786 20,166,586,654 27,427,017,829 39,151,988,360
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 237,147,125,508 230,675,922,296 520,543,597,118 615,733,911,153
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 466,524,003 466,524,003 466,524,003 466,524,003
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 980,829,428 955,079,428 941,579,428 813,079,428
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 375,074,698,361 374,441,768,583 368,696,709,896 277,637,402,378
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 29,053,420,249 27,597,056,613 24,165,721,804 20,845,212,714
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 102,298,560,518 101,343,955,391 100,389,350,264 99,434,745,137
7. Phải trả dài hạn khác 15,308,027,365 17,263,300,365 19,462,639,365 18,262,739,365
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 228,377,686,819 228,200,452,804 224,641,995,053 139,057,701,752
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37,003,410 37,003,410 37,003,410 37,003,410
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,252,431,398,782 2,250,293,579,214 2,240,711,970,594 2,236,405,951,709
I. Vốn chủ sở hữu 2,252,431,398,782 2,250,293,579,214 2,240,711,970,594 2,236,405,951,709
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000 2,200,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 315,664,802 315,664,802 315,664,802 315,664,802
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -529,920,000 -529,920,000 -529,920,000 -529,920,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 16,834,960,235 16,834,960,235 16,834,960,235 16,834,960,235
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,437,085,252 33,437,085,252 33,437,085,252 33,437,084,998
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27,572,162 27,572,162 27,572,162 27,572,162
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18,685,230,441 -19,844,643,411 -28,992,928,320 -30,868,018,161
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,671,055,627 -6,192,455,807 -6,558,740,807 -3,622,039,124
- LNST chưa phân phối kỳ này -22,356,286,068 -13,652,187,604 -22,434,187,513 -27,245,979,037
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 21,031,266,772 20,052,860,174 19,619,536,463 17,188,607,673
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,940,617,675,604 2,943,134,867,973 3,236,418,981,910 3,255,563,605,054
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.