MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 278,343,298,740 228,824,846,740 481,339,795,943 278,942,505,763
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 278,343,298,740 228,824,846,740 481,339,795,943 278,942,505,763
4. Giá vốn hàng bán 251,981,663,765 201,210,900,853 421,080,770,146 240,193,515,057
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 26,361,634,975 27,613,945,887 60,259,025,797 38,748,990,706
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,547,940,456 2,772,518,807 5,909,371,676 3,367,202,032
7. Chi phí tài chính 332,078,995 464,111,483 1,201,872,956 817,447,113
- Trong đó: Chi phí lãi vay 332,065,755 464,110,843 1,201,884,276 817,453,669
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -85,634,071 644,090,514 726,343,333 633,732,378
9. Chi phí bán hàng 4,005,067,446 9,838,742,696 20,407,690,640 11,669,229,635
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,376,201,566 9,955,797,451 21,160,935,917 12,568,792,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 16,110,593,353 10,771,903,578 24,124,241,293 17,694,455,601
12. Thu nhập khác 38,122,461 7,487,362 94,745,104 392,592,947
13. Chi phí khác 133,562,958 522,962,458
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -95,440,497 7,487,362 94,745,104 -130,369,511
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 16,015,152,856 10,779,390,940 24,218,986,397 17,564,086,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,974,205,514 2,149,831,673 4,782,369,815 3,182,829,999
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 114,510,187 -81,271,588 70,643,798 302,423,762
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 12,926,437,155 8,710,830,855 19,365,972,784 14,078,832,329
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 12,926,437,155 8,710,830,855 19,365,972,784 14,078,832,329
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 60 378 840 612
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 840
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.