MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2015 Quý 4- 2015 Quý 1- 2016 Quý 2- 2016 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,278,854,013 16,719,725,773
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 27,278,854,013 16,719,725,773
4. Giá vốn hàng bán 16,966,892,086 8,732,006,546
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 10,311,961,927 7,987,719,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,358,296 2,927,978
7. Chi phí tài chính 9,546,823,599 3,175,717,349
- Trong đó: Chi phí lãi vay 8,913,494,478 2,542,388,228
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 204,483,568 15,427,558
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,330,551,911 4,117,847,344
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -766,538,855 681,654,954
12. Thu nhập khác 119,193,266 63,408,940
13. Chi phí khác 449,231,003
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 119,193,266 -385,822,063
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -647,345,589 295,832,891
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -590,333,255 79,636,460
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -265,757,364 45,708,672
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 208,745,030 170,487,759
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 208,745,030 170,487,759
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 07 05
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.