MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 274,188,170,865 256,690,620,538 283,978,996,787 298,927,587,037
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 274,188,170,865 256,690,620,538 283,978,996,787 298,927,587,037
4. Giá vốn hàng bán 180,459,330,469 171,906,341,358 174,384,890,748 152,912,918,156
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 93,728,840,396 84,784,279,180 109,594,106,039 146,014,668,881
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,872,330,798 893,354,758 12,162,152,819 2,999,602,438
7. Chi phí tài chính 3,172,887,210 9,539,448,703 21,479,937,894 42,883,471,755
- Trong đó: Chi phí lãi vay 12,477,516,215 9,539,448,703 20,632,119,269 14,942,628,859
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 34,969,606,032 36,203,451,616 40,809,776,534 39,187,819,187
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,321,609,953 21,629,262,969 34,132,403,477 22,008,942,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 32,137,067,999 18,305,470,650 25,334,140,953 44,934,037,464
12. Thu nhập khác 5,843,848,562 2,675,946,931 3,303,037,175 3,113,459,239
13. Chi phí khác 4,503,852,843 2,583,165,703 3,433,071,145 3,058,936,117
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,339,995,719 92,781,228 -130,033,970 54,523,122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 33,477,063,718 18,398,251,878 25,204,106,983 44,988,560,586
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,695,412,744 3,679,650,375 5,056,821,397 8,997,712,118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 26,781,650,974 14,718,601,503 20,147,285,586 35,990,848,468
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 26,781,650,974 14,718,601,503 20,147,285,586 35,990,848,468
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.