MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 496,932,807,470 544,020,231,365 531,856,300,913 639,279,709,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,414,327,607 106,792,936,158 24,006,418,903 55,722,104,350
1. Tiền 12,914,327,607 17,492,936,158 18,006,418,903 49,722,104,350
2. Các khoản tương đương tiền 48,500,000,000 89,300,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300,000,000,000 312,500,000,000 373,000,000,000 456,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300,000,000,000 312,500,000,000 373,000,000,000 456,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,429,308,463 31,564,152,024 33,549,241,076 30,482,870,773
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20,707,638,847 19,067,184,910 19,878,153,146 19,896,732,292
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,185,242,498 1,905,497,390 2,737,096,083 3,957,892,849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 21,773,842,554 11,825,225,160 12,176,758,669 7,678,286,747
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,237,415,436 -1,233,755,436 -1,242,766,822 -1,050,041,115
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 50,812,854,246 55,312,427,193 63,220,116,959 65,086,436,493
1. Hàng tồn kho 50,812,854,246 55,312,427,193 63,220,116,959 65,086,436,493
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 42,276,317,154 37,850,715,990 38,080,523,975 31,988,298,209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 473,398,009 275,115,546 279,625,119 172,224,860
2. Thuế GTGT được khấu trừ 36,237,177,014 35,214,765,348 37,616,019,066 31,631,193,559
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,565,742,131 2,360,835,096 184,879,790 184,879,790
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,699,263,639,253 1,641,791,027,068 1,594,636,027,299 1,547,179,644,427
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,680,804,939,653 1,621,912,456,297 1,569,850,886,980 1,512,088,524,531
1. Tài sản cố định hữu hình 1,680,499,200,385 1,621,697,183,421 1,569,698,196,696 1,511,973,792,578
- Nguyên giá 3,618,859,986,900 3,622,203,321,392 3,630,433,206,072 3,632,061,458,502
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,938,360,786,515 -2,000,506,137,971 -2,060,735,009,376 -2,120,087,665,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 305,739,268 215,272,876 152,690,284 114,731,953
- Nguyên giá 11,139,614,773 11,139,614,773 11,139,614,773 11,139,614,773
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,833,875,505 -10,924,341,897 -10,986,924,489 -11,024,882,820
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,092,573,173 11,350,811,976 17,498,533,402 28,307,571,615
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,092,573,173 11,350,811,976 17,498,533,402 28,307,571,615
V. Đầu tư tài chính dài hạn 700,000,000 700,000,000 700,000,000 700,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 700,000,000 700,000,000 700,000,000 700,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 8,666,126,427 7,827,758,795 6,586,606,917 6,083,548,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,666,126,427 7,827,758,795 6,586,606,917 6,083,548,281
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,196,196,446,723 2,185,811,258,433 2,126,492,328,212 2,186,459,354,252
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,135,640,425,993 1,109,327,580,178 1,119,344,908,458 1,143,321,086,030
I. Nợ ngắn hạn 215,674,376,060 221,705,079,953 268,893,510,297 272,578,485,103
1. Phải trả người bán ngắn hạn 36,427,883,805 29,223,224,646 13,262,766,396 15,559,197,579
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,555,580,263 1,609,584,385 1,709,845,723 1,569,682,036
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,566,002,886 2,146,389,599 6,404,093,157 9,540,410,320
4. Phải trả người lao động 49,004,803,093 23,579,912,045 42,335,466,485 44,853,618,261
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,057,532,887 11,681,356,680 4,615,786,269 19,276,492,629
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 23,706,239,915 21,515,697,726 39,598,577,784 32,573,931,572
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 80,299,318,687 74,957,686,680 75,480,614,568 73,230,714,568
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 40,768,084,272 53,935,345,489 45,210,493,278
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,057,014,524 16,223,143,920 31,551,014,426 30,763,944,860
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 919,966,049,933 887,622,500,225 850,451,398,161 870,742,600,927
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 919,966,049,933 887,622,500,225 850,451,398,161 870,742,600,927
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,060,556,020,730 1,076,483,678,255 1,007,147,419,754 1,043,138,268,222
I. Vốn chủ sở hữu 1,060,556,020,730 1,076,483,678,255 1,007,147,419,754 1,043,138,268,222
1. Vốn góp của chủ sở hữu 742,069,400,000 742,069,400,000 742,069,400,000 742,069,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 742,069,400,000 742,069,400,000 742,069,400,000 742,069,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 559,419,000 559,419,000 559,419,000 559,419,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 33,249,781,250 33,249,781,250 33,249,781,250 33,249,781,250
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 145,789,544,217 145,789,544,217 152,397,442,564 152,397,442,564
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100,715,914,954 116,077,896,465 42,749,025,186 76,782,167,594
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,597,874,000 102,274,216,680 9,657,861,500 9,657,861,500
- LNST chưa phân phối kỳ này 91,118,040,954 13,803,679,785 33,091,163,686 67,124,306,094
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 38,171,961,309 38,737,637,323 36,122,351,754 38,080,057,814
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,196,196,446,723 2,185,811,258,433 2,126,492,328,212 2,186,459,354,252
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.