MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,649,134,704 21,051,157,459 26,304,475,658 29,064,705,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 11,649,134,704 21,051,157,459 26,304,475,658 29,064,705,936
4. Giá vốn hàng bán 12,872,784,577 15,766,301,365 19,626,319,458 20,262,303,892
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -1,223,649,873 5,284,856,094 6,678,156,200 8,802,402,044
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,756,230 3,758,778 34,747,595 21,013,854
7. Chi phí tài chính 92,979,836 97,834,961 258,772,252 37,386,496
- Trong đó: Chi phí lãi vay 89,505,554 92,656,963 254,321,237 29,766,074
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 960,828,370 1,629,575,958 2,403,886,710 2,697,688,639
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,264,698,791 3,358,192,787 3,195,107,821 3,280,286,149
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -4,537,400,640 203,011,166 855,137,012 2,808,054,614
12. Thu nhập khác 284,069,810 1,817,006 8,146,282 18,631,169
13. Chi phí khác 85,284,499 76,822,691 248,933,916 31,548,131
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 198,785,311 -75,005,685 -240,787,634 -12,916,962
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -4,338,615,329 128,005,481 614,349,378 2,795,137,652
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -11,030,479
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -166,864,860 -96,551,440
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -4,171,750,469 128,005,481 710,900,818 2,806,168,131
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,171,750,469 128,005,481 710,900,818 2,806,168,131
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.