MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 963,731,908,340 737,058,068,076 821,094,535,542 1,029,431,453,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,895,432,779 22,834,797,264 140,495,837,270 57,027,748,156
1. Tiền 32,895,432,779 22,834,797,264 140,495,837,270 57,027,748,156
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 275,500,000,000 130,000,000,000 210,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 275,500,000,000 130,000,000,000 210,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 472,808,988,439 430,542,583,022 530,918,166,593 616,134,611,682
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 437,929,072,375 396,647,893,130 378,196,343,952 455,496,159,978
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 18,624,647,456 15,791,164,225 22,579,824,391 17,515,852,420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,281,837,178 18,130,094,237 130,168,566,820 143,149,167,854
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,568,570 -26,568,570 -26,568,570 -26,568,570
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 168,590,340,780 135,582,841,481 130,377,674,909 123,215,939,848
1. Hàng tồn kho 168,590,340,780 135,582,841,481 130,377,674,909 123,215,939,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 13,937,146,342 18,097,846,309 19,302,856,770 23,053,154,127
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,753,038,412 12,374,767,527 9,633,703,813 16,364,620,751
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,135,165,480 4,585,812,566 8,196,217,714 6,263,705,832
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 48,942,450 1,137,266,216 1,472,935,243 424,827,544
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,077,953,505,362 1,066,096,563,826 930,377,841,990 916,703,213,549
I. Các khoản phải thu dài hạn 121,091,767,525 120,629,448,120 629,448,120 629,448,120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 120,000,000,000 120,000,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 1,091,767,525 629,448,120 629,448,120 629,448,120
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 777,518,400,555 765,969,378,345 752,602,986,682 738,708,344,387
1. Tài sản cố định hữu hình 717,112,848,031 709,662,238,918 697,775,757,554 685,322,689,802
- Nguyên giá 1,031,778,792,651 1,041,997,826,184 1,045,737,366,184 1,049,068,224,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -314,665,944,620 -332,335,587,266 -347,961,608,630 -363,745,534,882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 56,136,033,301 52,410,911,172 51,167,645,067 49,962,714,718
- Nguyên giá 66,564,045,990 61,917,130,990 61,917,130,990 61,917,130,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,428,012,689 -9,506,219,818 -10,749,485,923 -11,954,416,272
3. Tài sản cố định vô hình 4,269,519,223 3,896,228,255 3,659,584,061 3,422,939,867
- Nguyên giá 4,852,927,273 4,713,277,273 4,713,277,273 4,713,277,273
- Giá trị hao mòn lũy kế -583,408,050 -817,049,018 -1,053,693,212 -1,290,337,406
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 179,343,337,282 179,497,737,361 177,145,407,188 177,365,421,042
1. Chi phí trả trước dài hạn 179,343,337,282 179,497,737,361 177,145,407,188 177,365,421,042
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,041,685,413,702 1,803,154,631,902 1,751,472,377,532 1,946,134,667,362
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,379,260,788,469 1,135,765,352,934 1,234,823,743,277 1,410,708,152,448
I. Nợ ngắn hạn 911,428,996,831 664,354,340,285 790,927,373,812 968,312,237,253
1. Phải trả người bán ngắn hạn 184,675,837,022 113,456,813,053 105,604,898,603 147,074,199,578
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 17,487,720,160 6,226,188,603 5,913,934,843 5,217,749,264
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,861,977,629 3,443,423,139 14,130,879,641 27,672,935,603
4. Phải trả người lao động 36,175,009,949 19,121,350,365 18,207,371,715 26,121,473,339
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 68,462,473,446 38,515,878,995 15,295,742,238 111,849,479,357
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,139,394,401 4,438,393,319 1,319,549,710 6,135,930,369
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,932,825,027 4,296,227,360 154,508,855,373 154,892,162,923
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 563,790,205,422 463,952,511,676 459,042,388,471 472,444,553,602
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,903,553,775 10,903,553,775 16,903,753,218 16,903,753,218
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 467,831,791,638 471,411,012,649 443,896,369,465 442,395,915,195
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 90,391,904,091 89,863,848,997
7. Phải trả dài hạn khác 87,691,158,080 381,019,108,558 354,032,520,468 88,316,519,727
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 380,140,633,558 354,079,395,468
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 662,424,625,233 667,389,278,968 516,648,634,255 535,426,514,914
I. Vốn chủ sở hữu 662,424,625,233 667,389,278,968 516,648,634,255 535,426,514,914
1. Vốn góp của chủ sở hữu 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,689,002,236 16,689,002,236 16,689,002,236 16,689,002,236
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 81,931,159,416 81,931,159,416 99,931,757,746 99,931,757,746
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 263,804,463,581 268,769,117,316 100,027,874,273 118,805,754,932
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 145,472,208,593 265,476,197,459 91,475,399,686 91,475,399,686
- LNST chưa phân phối kỳ này 118,332,254,988 3,292,919,857 8,552,474,587 27,330,355,246
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,041,685,413,702 1,803,154,631,902 1,751,472,377,532 1,946,134,667,362
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.