MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đường sắt Hà Hải (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2- 2017 Quý 3- 2017 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 65,508,244,251 70,456,947,233
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,281,189,021 1,887,082,784
1. Tiền 5,281,189,021 1,887,082,784
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,300,000,000 7,130,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,300,000,000 7,130,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,295,353,429 17,345,206,478
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,501,914,759 12,114,141,236
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 185,400,000 215,323,071
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,608,038,670 5,015,742,171
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 36,343,953,757 39,960,728,690
1. Hàng tồn kho 36,343,953,757 39,960,728,690
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,287,748,044 4,133,929,281
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,272,766,337 3,082,186,874
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 14,981,707 1,051,742,407
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 6,933,735,140 6,562,179,372
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 5,900,975,472 5,534,969,704
1. Tài sản cố định hữu hình 5,897,450,472 5,533,207,204
- Nguyên giá 17,020,209,323 17,020,209,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,122,758,851 -11,487,002,119
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,525,000 1,762,500
- Nguyên giá 47,000,000 47,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,475,000 -45,237,500
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 50,091,990 50,091,990
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 50,091,990 50,091,990
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 982,667,678 977,117,678
1. Chi phí trả trước dài hạn 982,667,678 977,117,678
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 72,441,979,391 77,019,126,605
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 57,765,364,706 62,252,064,132
I. Nợ ngắn hạn 57,765,364,706 62,252,064,132
1. Phải trả người bán ngắn hạn 16,402,084,176 22,310,142,923
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 29,516,666,410 26,354,668,290
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
4. Phải trả người lao động 1,031,277,904 3,004,400,258
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,758,735,017 10,527,551,462
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 56,601,199 55,301,199
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,676,614,685 14,767,062,473
I. Vốn chủ sở hữu 14,676,614,685 14,767,062,473
1. Vốn góp của chủ sở hữu 13,800,000,000 13,800,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 13,800,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi 13,800,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 288,314,737 288,314,737
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 588,299,948 678,747,736
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 588,299,948 678,747,736
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 72,441,979,391 77,019,126,605
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.