MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,014,363,789 9,369,797,130 11,854,213,845 14,314,236,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 13,014,363,789 9,369,797,130 11,854,213,845 14,314,236,973
4. Giá vốn hàng bán 9,170,059,438 10,048,701,874 9,093,068,484 10,189,657,502
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,844,304,351 -678,904,744 2,761,145,361 4,124,579,471
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,469,875 590,323,641 86,051,965 909,896,686
7. Chi phí tài chính -475,589,026 1,102,813,111 -1,447,339,624 -1,082,820,927
- Trong đó: Chi phí lãi vay 106,336,666 328,412,824 609,416,506 604,746,772
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 292,667,834 267,407,080 256,671,521 277,944,810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,365,139,918 1,656,382,325 3,132,785,914 3,422,007,771
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 693,555,500 -3,115,183,619 905,079,515 2,417,344,503
12. Thu nhập khác 3,518,182 10,172,728 2,580,000 2,257,818
13. Chi phí khác 2,100,000 68,596
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,418,182 10,172,728 2,511,404 2,257,818
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 694,973,682 -3,105,010,891 907,590,919 2,419,602,321
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 694,973,682 -3,105,010,891 907,590,919 2,419,602,321
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 694,973,682 -3,105,010,891 907,590,919 2,419,602,321
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 45 121
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.