MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 70,548,164,008 60,464,842,750 63,069,577,679 67,503,948,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,891,859,016 42,878,360,405 43,141,398,571 45,449,309,133
1. Tiền 39,391,859,016 36,378,360,405 37,141,398,571 36,449,309,133
2. Các khoản tương đương tiền 12,500,000,000 6,500,000,000 6,000,000,000 9,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,024,170,527 17,082,536,115 18,504,538,926 18,866,690,882
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,255,550,213 1,146,330,425 1,559,087,925 2,112,110,678
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 884,194,275 126,293,000 867,595,000 228,220,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11,600,000,000 11,700,000,000 11,800,000,000 11,800,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,589,323,377 4,420,810,028 4,576,753,339 5,025,257,542
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -304,897,338 -310,897,338 -298,897,338 -298,897,338
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 315,171,965 292,678,287 305,450,036 309,309,666
1. Hàng tồn kho 315,171,965 292,678,287 305,450,036 309,309,666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 316,962,500 211,267,943 1,118,190,146 2,878,639,148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 316,962,500 211,267,943 239,981,934 279,143,024
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 878,208,212 2,599,496,124
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 146,209,341,768 148,779,744,799 150,030,113,081 151,234,717,633
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,948,817,680 4,948,817,680 4,948,817,680 4,948,817,680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,948,817,680
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 4,948,817,680 4,948,817,680 4,948,817,680
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 23,611,566,736 46,952,200,374 45,774,552,962 44,604,495,617
1. Tài sản cố định hữu hình 22,612,566,736 45,953,200,374 44,775,552,962 43,605,495,617
- Nguyên giá 81,464,804,168 109,438,987,242 109,468,987,242 109,468,987,242
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,852,237,432 -63,485,786,868 -64,693,434,280 -65,863,491,625
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 999,000,000 999,000,000 999,000,000 999,000,000
- Nguyên giá 1,308,338,000 1,308,338,000 1,308,338,000 1,308,338,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -309,338,000 -309,338,000 -309,338,000 -309,338,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,875,826,351
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,875,826,351
V. Đầu tư tài chính dài hạn 91,241,149,477 90,946,561,662 93,716,312,046 95,405,065,931
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,423,248,651 118,423,248,651 118,423,248,651 118,423,248,651
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -27,182,099,174 -27,476,686,989 -24,706,936,605 -23,018,182,720
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,531,981,524 5,932,165,083 5,590,430,393 6,276,338,405
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,531,981,524 5,932,165,083 5,590,430,393 6,276,338,405
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 216,757,505,776 209,244,587,549 213,099,690,760 218,738,666,462
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 76,265,389,646 71,857,482,310 71,494,787,930 74,714,161,311
I. Nợ ngắn hạn 60,873,769,446 49,804,412,110 49,441,717,730 52,777,891,111
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,034,289,429 1,615,129,742 1,330,406,887 1,272,928,203
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 201,936,711 309,169,771 492,232,885 585,300,146
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,536,249,292 180,578,613 434,256,574 4,693,890,236
4. Phải trả người lao động 2,540,170,508 2,724,439,906 2,049,499,858 2,794,947,375
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 744,794,481 1,311,256,481
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 33,192,396,106 33,062,899,597 33,306,665,045 33,535,025,151
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17,368,727,400 11,167,400,000 10,517,400,000 9,895,800,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 15,391,620,200 22,053,070,200 22,053,070,200 21,936,270,200
1. Phải trả người bán dài hạn 21,936,270,200
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15,391,620,200 22,053,070,200 22,053,070,200
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 140,492,116,130 137,387,105,239 141,604,902,830 144,024,505,151
I. Vốn chủ sở hữu 140,492,116,130 137,387,105,239 141,604,902,830 144,024,505,151
1. Vốn góp của chủ sở hữu 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,223,517,700 47,223,517,700 47,223,517,700 47,223,517,700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -106,731,401,570 -109,836,412,461 -105,618,614,870 -103,199,012,549
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -6,185,382,507 -100,546,019,063 -106,526,205,789 -106,526,205,789
- LNST chưa phân phối kỳ này -100,546,019,063 -9,290,393,398 907,590,919 3,327,193,240
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 216,757,505,776 209,244,587,549 213,099,690,760 218,738,666,462
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.