MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 96,109,582,045 71,341,981,243 66,055,816,201 62,150,281,893
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21,496,115,065 19,396,633,729 15,954,920,214 10,893,673,435
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 74,613,466,980 51,945,347,514 50,100,895,987 51,256,608,458
4. Giá vốn hàng bán 52,808,194,364 25,666,736,625 29,133,019,871 33,806,693,040
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 21,805,272,616 26,278,610,889 20,967,876,116 17,449,915,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,696,548 8,643,159 907,106 158,079,717
7. Chi phí tài chính 1,549,289,978 1,707,180,761 1,467,640,165 1,732,709,367
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,549,289,978 1,707,180,761 1,467,640,165 1,732,709,367
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 17,670,980,618 17,813,150,160 14,632,700,486 11,830,400,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,819,394,943 6,138,831,792 3,970,067,689 5,118,944,812
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -4,224,696,375 628,091,335 898,374,882 -1,074,059,225
12. Thu nhập khác 35,180,324 68,906,934 67,215,318 584,819,328
13. Chi phí khác 378,821,322 81,945,569 118,271,018 4,183,916
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -343,640,998 -13,038,635 -51,055,700 580,635,412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -4,568,337,373 615,052,700 847,319,182 -493,423,813
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -218,395,418 242,389,183 764,283,448 -456,734,100
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -4,349,941,955 372,663,517 83,035,734 -36,689,713
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,588,557,214 267,320,476 -19,446,665 -79,695,646
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 238,615,259 105,343,041 102,482,399 43,005,933
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -166 10 -03
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -166 10 -03
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.