MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 276,384,137,128 249,343,021,962 259,269,364,786 274,056,824,017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,431,098,094 10,611,056,894 47,178,438,302 38,338,341,473
1. Tiền 80,431,098,094 10,611,056,894 47,178,438,302 38,338,341,473
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,700,000,000 1,700,000,000 1,700,000,000 1,700,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,700,000,000 1,700,000,000 1,700,000,000 1,700,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,160,274,636 127,964,762,275 91,366,998,922 105,431,310,814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48,824,612,765 47,590,121,229 50,212,104,038 56,093,889,638
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,880,182,253 17,976,687,384 8,961,185,860 14,231,118,346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 55,644,919,556 67,991,262,702 37,787,018,064 40,699,611,870
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,189,439,938 -5,593,309,040 -5,593,309,040 -5,593,309,040
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 88,329,821,900 103,203,061,959 110,983,191,348 118,865,739,637
1. Hàng tồn kho 88,329,821,900 103,203,061,959 110,983,191,348 118,865,739,637
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,762,942,498 5,864,140,834 8,040,736,214 9,721,432,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,602,476,882 3,255,550,218 5,076,749,164 6,898,700,091
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,146,198,454 1,732,372,072 2,080,600,013 2,142,421,587
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 14,267,162 876,218,544 883,387,037 680,310,415
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 210,903,136,058 208,668,951,767 204,639,518,186 195,323,422,093
I. Các khoản phải thu dài hạn 620,000,000 620,000,000 620,000,000 620,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 620,000,000 620,000,000 620,000,000 620,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 64,634,393,065 138,521,654,883 134,352,489,049 129,396,182,168
1. Tài sản cố định hữu hình 58,749,918,065 95,543,455,226 91,022,490,646 86,725,022,246
- Nguyên giá 152,179,891,326 189,481,365,481 186,532,971,935 184,983,587,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,429,973,261 -93,937,910,255 -95,510,481,289 -98,258,565,296
2. Tài sản cố định thuê tài chính 37,127,350,229 37,512,774,547 36,887,561,638
- Nguyên giá 37,127,350,229 37,512,774,547 37,512,774,547
- Giá trị hao mòn lũy kế -625,212,909
3. Tài sản cố định vô hình 5,884,475,000 5,850,849,428 5,817,223,856 5,783,598,284
- Nguyên giá 6,765,326,300 6,765,326,300 6,765,326,300 6,765,326,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -880,851,300 -914,476,872 -948,102,444 -981,728,016
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81,094,795,894 2,872,569,048 2,872,569,048 2,872,569,048
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 81,094,795,894 2,872,569,048 2,872,569,048 2,872,569,048
V. Đầu tư tài chính dài hạn 32,400,000,000 34,400,000,000 34,400,000,000 32,400,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 30,000,000,000 32,000,000,000 32,000,000,000 32,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,400,000,000 2,400,000,000 2,400,000,000 400,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 32,153,947,099 32,254,727,836 32,394,460,089 30,034,670,877
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,207,029,622 14,948,771,698 15,729,465,290 14,010,637,417
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 17,946,917,477 17,305,956,138 16,664,994,799 16,024,033,460
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 487,287,273,186 458,011,973,729 463,908,882,972 469,380,246,110
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 158,996,177,504 132,094,599,927 137,954,438,922 124,353,291,773
I. Nợ ngắn hạn 141,395,852,951 120,950,457,494 125,941,596,489 112,432,841,340
1. Phải trả người bán ngắn hạn 41,715,239,077 35,053,004,623 34,395,429,879 32,336,860,956
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,615,409,926 2,105,990,600 2,239,181,059 1,748,873,051
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,029,533,754 2,671,268,218 4,028,260,528 3,094,196,922
4. Phải trả người lao động 2,831,746,466 1,487,882,804 1,163,535,015 1,343,830,268
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 590,000,000 565,500,000 665,000,000 670,500,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,035,598,719 2,873,267,870 5,503,282,785 5,010,214,850
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 81,999,619,971 74,614,838,341 76,368,202,185 66,649,660,255
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,578,705,038 1,578,705,038 1,578,705,038 1,578,705,038
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 17,600,324,553 11,144,142,433 12,012,842,433 11,920,450,433
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 570,430,120 570,430,120 570,430,120 550,430,120
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16,444,349,905 9,402,623,257 10,271,323,257 10,198,931,257
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 585,544,528 1,171,089,056 1,171,089,056 1,171,089,056
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 328,291,095,682 325,917,373,802 325,954,444,050 345,026,954,337
I. Vốn chủ sở hữu 328,291,095,682 325,917,373,802 325,954,444,050 345,026,954,337
1. Vốn góp của chủ sở hữu 275,999,670,000 275,999,670,000 275,999,670,000 275,999,670,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 275,999,670,000 275,999,670,000 275,999,670,000 275,999,670,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -722,154,545 -746,250,339 -746,250,339 -375,454,545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 32,806,606,308 32,806,606,308 33,909,777,982 33,909,777,982
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,125,431,091 1,416,457,636 247,873,811 168,178,165
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,149,137,160
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,125,431,091 267,320,476 247,873,811 168,178,165
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 18,081,542,828 16,440,890,197 16,543,372,596 35,324,782,735
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 487,287,273,186 458,011,973,729 463,908,882,972 469,380,246,110
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.