MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần HACISCO (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,274,019,810 10,349,461,011 9,634,914,902 18,985,449,397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 89,274,019,810 10,349,461,011 9,634,914,902 18,985,449,397
4. Giá vốn hàng bán 85,627,121,076 8,907,682,946 8,906,433,847 18,145,201,875
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,646,898,734 1,441,778,065 728,481,055 840,247,522
6. Doanh thu hoạt động tài chính 402,550,189 143,675,089 3,760,444,144 3,684,380,384
7. Chi phí tài chính 837,578,372 201,226,352 233,640,507 777,619,505
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,094,935,662 1,761,213,176 3,535,328,765 2,393,587,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 116,934,889 -376,986,374 719,955,927 1,353,420,601
12. Thu nhập khác 3,495,292,484 80,858,658 163,560 32,486,457
13. Chi phí khác 953,529,803 8,653,098 2,001 2,508
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 2,541,762,681 72,205,560 161,559 32,483,949
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 2,658,697,570 -304,780,814 720,117,486 1,385,904,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,051,974,636 13,149,702 48,393,898 47,754,677
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,606,722,934 -317,930,516 671,723,588 1,338,149,873
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,606,722,934 -317,930,516 671,723,588 1,338,149,873
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 206 -41 86 172
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.