MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 646,599,451,923 686,169,011,620 680,707,954,038 939,356,750,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,130,470,197 132,938,373,094 107,416,908,595 176,164,947,398
1. Tiền 8,130,470,197 52,938,373,094 24,416,908,595 141,164,947,398
2. Các khoản tương đương tiền 130,000,000,000 80,000,000,000 83,000,000,000 35,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 700,000,000 700,000,000 10,700,000,000 737,245,601
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 700,000,000 700,000,000 10,700,000,000 737,245,601
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 325,358,085,736 461,273,896,301 383,866,115,976 721,692,486,490
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 225,284,496,435 344,655,628,852 215,918,723,508 583,856,984,487
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 112,370,068,772 138,969,579,833 177,577,069,969 165,279,585,524
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 51,414,494,557 40,852,125,723 53,573,760,606 49,843,209,977
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -63,710,974,028 -63,203,438,107 -63,203,438,107 -77,287,293,498
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 157,208,880,329 89,665,947,246 162,280,326,777 39,557,342,391
1. Hàng tồn kho 157,208,880,329 89,665,947,246 162,280,326,777 39,557,342,391
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 25,202,015,661 1,590,794,979 16,444,602,690 1,204,728,786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,796,065,938 7,313,911,667
2. Thuế GTGT được khấu trừ 178,795,978
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 17,405,949,723 1,590,794,979 9,130,691,023 1,025,932,808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 193,953,461,149 188,389,109,051 187,316,980,610 184,213,245,792
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,999,440,234 16,482,939,430 16,715,231,210 6,125,687,798
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 16,999,440,234 16,482,939,430 16,715,231,210 6,125,687,798
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 157,766,101,685 154,462,606,691 154,902,542,770 164,132,707,664
1. Tài sản cố định hữu hình 157,766,101,685 154,462,606,691 154,902,542,770 164,132,707,664
- Nguyên giá 355,212,686,932 346,296,079,005 351,323,908,044 365,202,086,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -197,446,585,247 -191,833,472,314 -196,421,365,274 -201,069,379,114
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 754,691,819 754,691,819 754,691,819 754,691,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -754,691,819 -754,691,819 -754,691,819 -754,691,819
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 19,187,919,230 17,443,562,930 15,699,206,630 13,954,850,330
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,187,919,230 17,443,562,930 15,699,206,630 13,954,850,330
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 840,552,913,072 874,558,120,671 868,024,934,648 1,123,569,996,458
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 527,892,644,461 564,075,364,977 554,370,481,967 800,534,781,747
I. Nợ ngắn hạn 522,095,406,772 558,278,127,288 548,573,244,278 794,906,806,747
1. Phải trả người bán ngắn hạn 100,673,611,903 105,656,437,583 102,043,445,500 207,333,369,388
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 286,975,924,673 220,187,611,744 273,290,965,181 333,028,332,315
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 267,698,054 6,042,906,405 3,496,246,670 7,438,214,042
4. Phải trả người lao động 658,024,297 15,864,499,722 561,260,647 41,517,726,325
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12,768,959
9. Phải trả ngắn hạn khác 127,502,369,147 204,771,062,016 163,589,976,462 196,016,388,580
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,017,778,698 5,755,609,818 5,591,349,818 9,560,007,138
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 5,797,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689 5,627,975,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 5,797,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689 5,627,975,000
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 312,660,268,611 310,482,755,694 313,654,452,681 323,035,214,711
I. Vốn chủ sở hữu 311,739,950,946 309,562,438,029 312,734,135,016 322,114,897,046
1. Vốn góp của chủ sở hữu 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 711,011,577 711,011,577 711,011,577 711,011,577
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,974,873,292 12,974,873,292 12,974,873,292 12,974,873,292
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,056,426,077 10,878,913,160 14,050,610,147 23,431,372,177
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,983,998,051 499,792,133 499,792,133 329,387,650
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,072,428,026 10,379,121,027 13,550,818,014 23,101,984,527
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 920,317,665 920,317,665 920,317,665 920,317,665
1. Nguồn kinh phí 920,317,665 920,317,665 920,317,665 920,317,665
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 840,552,913,072 874,558,120,671 868,024,934,648 1,123,569,996,458
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.