MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,026,308,846 51,955,593,738 18,549,182,507 12,838,925,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 162,026,308,846 51,955,593,738 18,549,182,507 12,838,925,287
4. Giá vốn hàng bán 149,103,196,742 38,539,093,962 11,209,621,738 7,166,876,515
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 12,923,112,104 13,416,499,776 7,339,560,769 5,672,048,772
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,560,233,142 1,983,062,622 1,648,783,713 1,821,906,688
7. Chi phí tài chính 164,660,142 208,370,137 90,289,688 106,709,304
- Trong đó: Chi phí lãi vay 141,915,078 131,987,268 66,538,540 41,351,392
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,902,918,994 3,631,370,819 3,927,498,596 3,740,472,377
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,266,840,403 3,320,920,427 3,072,725,472 2,830,056,882
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,148,925,707 8,238,901,015 1,897,830,726 816,716,897
12. Thu nhập khác 6,600,001 302,055 2,414,885 326,542,976
13. Chi phí khác 220,004 76,721,927 100,030,091 12,261,757
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 6,379,997 -76,419,872 -97,615,206 314,281,219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,155,305,704 8,162,481,143 1,800,215,520 1,130,998,116
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 963,171,504 1,672,140,417 297,000,000 267,259,057
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,957,207 4,080,000
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,192,134,200 6,499,297,933 1,503,215,520 859,659,059
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,811,929,479 6,527,218,960 1,453,301,011 756,289,679
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,380,204,721 -27,921,027 49,914,509 103,369,380
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 346 719 159 82
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 346 719 159 82
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.