MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,568,765,212 41,460,021,394 42,486,622,044 43,633,501,184
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 46,568,765,212 41,460,021,394 42,486,622,044 43,633,501,184
4. Giá vốn hàng bán 27,522,105,456 26,073,951,593 25,944,703,865 25,475,641,030
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 19,046,659,756 15,386,069,801 16,541,918,179 18,157,860,154
6. Doanh thu hoạt động tài chính 411,845,394 304,099,577 582,559,752 662,221,521
7. Chi phí tài chính 107,937,165
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 12,087,115,573 10,690,096,150 11,516,274,834 12,020,514,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,267,690,886 1,463,126,007 1,505,849,650 1,781,613,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 6,103,698,691 3,536,947,221 4,102,353,447 4,910,016,379
12. Thu nhập khác 134,863,247 56,102,970 138,607,591 26,500,000
13. Chi phí khác 1,958,805,759 35,650,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,823,942,512 56,102,970 102,957,591 26,500,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,279,756,179 3,593,050,191 4,205,311,038 4,936,516,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 501,482,309 425,109,527 476,171,099 510,042,244
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 3,778,273,870 3,167,940,664 3,729,139,939 4,426,474,135
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,778,273,870 3,167,940,664 3,729,139,939 4,426,474,135
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.